(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afsked
A2
substantiv A2 Văn học, Nghi thức

afsked

/ˈɑfskeːˀ/
lời từ biệt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afsked"

Định nghĩa (Dansk)

Det at tage afsked; en udtalelse eller tale, der gives ved afsked.

Ý nghĩa của "afsked" trong tiếng Việt

Sự từ biệt; lời từ biệt, bài phát biểu hoặc tuyên bố được đưa ra khi từ biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afsked"

  • "Hun tog en følelsesladet afsked med sin familie."

    "Cô ấy đã có một lời từ biệt đầy xúc động với gia đình mình."

  • "I hans afskedstale takkede han alle sine kolleger."

    "Trong bài phát biểu từ biệt của mình, anh ấy đã cảm ơn tất cả đồng nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afsked"

Đồng nghĩa

Cách dùng "afsked" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afsked" đúng ngữ cảnh

Từ 'afsked' mang nghĩa trang trọng hơn so với các cách diễn đạt thông thường khác về việc chia tay. Thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống chính thức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afsked"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít afsked
Jeg tog afsked med min familie i lufthavnen.
(Tôi đã nói lời tạm biệt với gia đình tôi ở sân bay.)
Xác định số ít afskeden
Afskeden var meget følelsesladet.
(Cuộc chia tay rất xúc động.)
Nguyên thể số nhiều afskeder
Vi sagde mange afskeder den dag.
(Chúng tôi đã nói nhiều lời tạm biệt ngày hôm đó.)
Xác định số nhiều afskederne
Afskederne med kollegerne var svære.
(Những lời chia tay với các đồng nghiệp thật khó khăn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Afskedstalen var meget rørende og fik mange til at græde."

    "Bài phát biểu chia tay rất cảm động và khiến nhiều người bật khóc."

  • "Vi holdt en stor afskedsfest for ham, inden han rejste til udlandet."

    "Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc chia tay lớn cho anh ấy trước khi anh ấy ra nước ngoài."

  • "Hun gav ham et afskedskys ved togstationen."

    "Cô ấy đã trao cho anh ấy một nụ hôn tạm biệt ở ga tàu."