brugt
Định nghĩa & Giải nghĩa "brugt"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium af 'bruge'. Anvendt, forbrugt.
Ý nghĩa của "brugt" trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'spend'. Tiêu (tiền, tài nguyên). Dành (thời gian).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "brugt"
-
"Jeg har brugt alle mine penge."
"Tôi đã tiêu hết tiền rồi."
-
"Han har brugt sin tid fornuftigt."
"Anh ấy đã sử dụng thời gian của mình một cách khôn ngoan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brugt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "brugt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "brugt" đúng ngữ cảnh
Khi 'đã tiêu' mang nghĩa 'tiêu tiền, tài nguyên', 'brugt' có thể được sử dụng như quá khứ phân từ của 'bruge'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'brugt' (đã sử dụng) và 'spildt' (lãng phí). Khi nói về thời gian, có thể dùng cấu trúc 'tilbragt'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "brugt"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | bruge |
Vi skal bruge mere tid på at lære dansk.
(Chúng ta nên dành nhiều thời gian hơn để học tiếng Đan Mạch.) |
| Hiện tại | bruger |
Hun bruger sin telefon hver dag.
(Cô ấy sử dụng điện thoại của mình mỗi ngày.) |
| Quá khứ | brugte |
Jeg brugte hele dagen på at læse bogen.
(Tôi đã dành cả ngày để đọc cuốn sách.) |
| Quá khứ phân từ | brugt |
Bogen er blevet brugt flittigt.
(Cuốn sách đã được sử dụng thường xuyên.) |