(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa brugt
A2
verbum (past participle) A2 Chung

brugt

/b̥ʁʊkt/
đã tiêu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brugt"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium af 'bruge'. Anvendt, forbrugt.

Ý nghĩa của "brugt" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'spend'. Tiêu (tiền, tài nguyên). Dành (thời gian).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "brugt"

  • "Jeg har brugt alle mine penge."

    "Tôi đã tiêu hết tiền rồi."

  • "Han har brugt sin tid fornuftigt."

    "Anh ấy đã sử dụng thời gian của mình một cách khôn ngoan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brugt"

Đồng nghĩa

anvendt (đã sử dụng) forbrugt (đã tiêu thụ)

Trái nghĩa

Cách dùng "brugt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "brugt" đúng ngữ cảnh

Khi 'đã tiêu' mang nghĩa 'tiêu tiền, tài nguyên', 'brugt' có thể được sử dụng như quá khứ phân từ của 'bruge'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'brugt' (đã sử dụng) và 'spildt' (lãng phí). Khi nói về thời gian, có thể dùng cấu trúc 'tilbragt'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "brugt"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể bruge
Vi skal bruge mere tid på at lære dansk.
(Chúng ta nên dành nhiều thời gian hơn để học tiếng Đan Mạch.)
Hiện tại bruger
Hun bruger sin telefon hver dag.
(Cô ấy sử dụng điện thoại của mình mỗi ngày.)
Quá khứ brugte
Jeg brugte hele dagen på at læse bogen.
(Tôi đã dành cả ngày để đọc cuốn sách.)
Quá khứ phân từ brugt
Bogen er blevet brugt flittigt.
(Cuốn sách đã được sử dụng thường xuyên.)