anvendt
Định nghĩa & Giải nghĩa "anvendt"
Định nghĩa (Dansk)
Brugt i praksis; relateret til løsning af praktiske problemer.
Ý nghĩa của "anvendt" trong tiếng Việt
Được đưa vào sử dụng thực tế; được thiết kế cho hoặc liên quan đến việc giải quyết các vấn đề thực tế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anvendt"
-
"Anvendt forskning er afgørende for at løse samfundets udfordringer."
"Nghiên cứu ứng dụng là rất quan trọng để giải quyết các thách thức của xã hội."
-
"Denne teknologi har mange anvendte områder inden for medicin."
"Công nghệ này có nhiều lĩnh vực ứng dụng trong y học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anvendt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "anvendt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "anvendt" đúng ngữ cảnh
Từ "anvendt" trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những thứ gì đó có tính ứng dụng cao, hoặc được áp dụng vào thực tế. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần là "được sử dụng".