ubrugt
/ˈuˌpʁukt/
chưa sử dụng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ubrugt"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke blevet brugt; ikke taget i anvendelse.
Ý nghĩa của "ubrugt" trong tiếng Việt
Chưa được sử dụng; không được sử dụng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubrugt"
-
"Denne cykel er helt ubrugt."
"Chiếc xe đạp này hoàn toàn chưa được sử dụng."
-
"Vi har en ubrugt lejlighed stående."
"Chúng tôi có một căn hộ chưa được sử dụng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubrugt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ubrugt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ubrugt" đúng ngữ cảnh
Từ 'ubrugt' thường dùng để chỉ những vật còn mới, chưa qua sử dụng. Cần phân biệt với 'ikke i brug', chỉ tình trạng không được sử dụng tại một thời điểm nhất định.