(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa buket
A2
substantiv A2 Nghệ thuật, Thực vật học, Đời sống

buket

buˈkɛd̥
bó hoa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "buket"

Định nghĩa (Dansk)

En samling af blomster, der er arrangeret og bundet sammen.

Ý nghĩa của "buket" trong tiếng Việt

Một bó hoa được sắp xếp đẹp mắt, đặc biệt là bó hoa được tặng như một món quà hoặc được mang trong một buổi lễ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "buket"

  • "Hun fik en smuk buket roser i fødselsdagsgave."

    "Cô ấy nhận được một bó hoa hồng tuyệt đẹp làm quà sinh nhật."

  • "Bruden bar en elegant buket af hvide liljer."

    "Cô dâu mang một bó hoa loa kèn trắng trang nhã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "buket"

Đồng nghĩa

blomsterbuket (bó hoa)

Cách dùng "buket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "buket" đúng ngữ cảnh

Ordet 'buket' bruges ofte om en samling af blomster, der er beregnet som en gave eller til dekoration. Det kan sammenlignes med det vietnamesiske 'bó hoa', men 'buket' kan også referere til en mere løs samling af blomster end en stramt bundet 'bó hoa'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "buket"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít buket
Hun fik en smuk buket blomster.
(Cô ấy nhận được một bó hoa đẹp.)
Xác định số ít buketten
Buketten står på bordet.
(Bó hoa đang ở trên bàn.)
Nguyên thể số nhiều buketter
Vi plukkede mange buketter i haven.
(Chúng tôi đã hái rất nhiều bó hoa trong vườn.)
Xác định số nhiều buketterne
Buketterne var alle forskellige.
(Tất cả các bó hoa đều khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg købte buketten i går."

    "Tôi đã mua bó hoa đó ngày hôm qua."

  • "Hun satte buketten på bordet."

    "Cô ấy đặt bó hoa lên bàn."

  • "Jeg synes, at buketten er meget smuk."

    "Tôi thấy bó hoa đó rất đẹp."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg købte en buket roser til min mor."

    "Tôi đã mua một bó hoa hồng tặng mẹ tôi."

  • "Hun fik en stor buket blomster i fødselsdagsgave."

    "Cô ấy nhận được một bó hoa lớn làm quà sinh nhật."

  • "Der står en smuk buket på bordet."

    "Có một bó hoa đẹp trên bàn."