(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bule
B1
substantiv B1 Giải phẫu học, Thiên văn học, Địa chất học

bule

ˈbuːlə
chỗ lồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bule"

Định nghĩa (Dansk)

En udadgående krumning eller hævelse på en overflade.

Ý nghĩa của "bule" trong tiếng Việt

Một vật gì đó nhô ra; chỗ lồi, cục u hoặc chỗ sưng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bule"

  • "Der er en bule i bilen efter uheldet."

    "Có một chỗ lồi trên xe sau vụ tai nạn."

  • "Jeg kunne mærke en lille bule på væggen."

    "Tôi có thể cảm thấy một chỗ lồi nhỏ trên tường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bule"

Đồng nghĩa

udbuling (chỗ phình ra)

Cách dùng "bule" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bule" đúng ngữ cảnh

Từ 'bule' thường được dùng để chỉ những chỗ lồi nhỏ trên bề mặt kim loại hoặc các vật liệu cứng khác. Cần phân biệt với 'udbuling', thường chỉ sự phình to ra của một vật mềm hơn do áp lực bên trong.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bule"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bule
Jeg har en bule i min bil.
(Tôi có một vết lõm trên xe hơi của tôi.)
Xác định số ít bulen
Bulen i bilen er stor.
(Vết lõm trên xe hơi thì lớn.)
Nguyên thể số nhiều buler
Der er mange buler på den gamle bil.
(Có rất nhiều vết lõm trên chiếc xe cũ.)
Xác định số nhiều bulerne
Bulerne på bilen er alle sammen nye.
(Tất cả các vết lõm trên xe đều mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Bilen fik en stor bule i døren efter uheldet."

    "Chiếc xe bị một vết lõm lớn ở cửa sau vụ tai nạn."

  • "Mekanikeren rettede bulen ud, så godt han kunne."

    "Người thợ máy đã sửa vết lõm tốt nhất có thể."

  • "Jeg opdagede en lille bule på tanken, da jeg vaskede motorcyklen."

    "Tôi phát hiện ra một vết lõm nhỏ trên bình xăng khi rửa xe máy."