hævelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "hævelse"
Định nghĩa (Dansk)
Tilstand af at være hævet op; forøgelse af volumen på grund af væske eller gasansamling.
Ý nghĩa của "hævelse" trong tiếng Việt
Trạng thái sưng lên; sự phồng lên; sự trương lên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hævelse"
-
"Hun havde en hævelse på anklen efter at have forstuvet den."
"Cô ấy bị sưng mắt cá chân sau khi bị bong gân."
-
"Lægen undersøgte hævelsen i hendes hals."
"Bác sĩ kiểm tra chỗ sưng ở cổ cô ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hævelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hævelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hævelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'hævelse' thường được dùng để chỉ sự sưng tấy do viêm nhiễm, dị ứng hoặc chấn thương. Cần phân biệt với 'oppustning' (sự phồng lên) thường dùng cho bụng hoặc các vật chứa khí.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hævelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hævelse |
Jeg bemærkede en hævelse på mit ben.
(Tôi nhận thấy một vết sưng trên chân mình.) |
| Xác định số ít | hævelsen |
Hævelsen gik ned efter et par dage.
(Vết sưng đã giảm sau vài ngày.) |
| Nguyên thể số nhiều | hævelser |
Han havde hævelser over hele kroppen.
(Anh ấy bị sưng tấy khắp cơ thể.) |
| Xác định số nhiều | hævelserne |
Hævelserne var meget smertefulde.
(Những chỗ sưng tấy rất đau đớn.) |