butik
Định nghĩa & Giải nghĩa "butik"
Định nghĩa (Dansk)
En forretning hvor der sælges varer; en mindre specialforretning.
Ý nghĩa của "butik" trong tiếng Việt
Một nơi mà hàng hóa được bán; cửa hàng, tiệm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "butik"
-
"Hun arbejder i en butik, der sælger sko."
"Cô ấy làm việc trong một cửa hàng bán giày."
-
"Vi gik en tur i byen og kiggede på butikker."
"Chúng tôi đi dạo trong thành phố và xem các cửa hàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "butik"
Đồng nghĩa
Cách dùng "butik" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "butik" đúng ngữ cảnh
Từ 'butik' thường được dùng để chỉ các cửa hàng nhỏ, chuyên bán các mặt hàng thời trang, quà lưu niệm hoặc các sản phẩm độc đáo khác. Cần phân biệt với 'forretning', có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ loại cửa hàng nào.
Bảng chia từ (Bøjning) của "butik"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | butik |
Jeg går ned i en butik for at købe mælk.
(Tôi đi xuống một cửa hàng để mua sữa.) |
| Xác định số ít | butikken |
Butikken er åben indtil klokken 18.
(Cửa hàng mở cửa đến 6 giờ chiều.) |
| Nguyên thể số nhiều | butikker |
Der er mange butikker i den her gade.
(Có rất nhiều cửa hàng trên con phố này.) |
| Xác định số nhiều | butikkerne |
Butikkerne i centret er pyntet op til jul.
(Các cửa hàng trong trung tâm đã được trang trí cho Giáng Sinh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg går ned i byen for at besøge en butik."
"Tôi đi xuống phố để ghé thăm một cửa hàng."
- "Den butik har mange flotte kjoler."
"Cửa hàng đó có rất nhiều váy đẹp."
- "Er der en butik i nærheden, der sælger friske blomster?"
"Có cửa hàng nào gần đây bán hoa tươi không?"
- "I gågaden ligger der mange små butikker."
"Trên phố đi bộ có rất nhiều cửa hàng nhỏ."
- "De nye butikker i byen er meget moderne."
"Những cửa hàng mới trong thành phố rất hiện đại."
- "Vi har besøgt flere butikker i dag for at finde en gave."
"Hôm nay chúng tôi đã ghé thăm vài cửa hàng để tìm một món quà."