byge
Định nghĩa & Giải nghĩa "byge"
Định nghĩa (Dansk)
en kortvarig, kraftig regnbyge
Ý nghĩa của "byge" trong tiếng Việt
mưa rào đột ngột, lượng mưa rất lớn trong một thời gian ngắn
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "byge"
-
"Der kom en kraftig byge i eftermiddags."
"Chiều nay có một cơn mưa rào rất lớn."
-
"Vi blev overrasket af en byge, da vi var ude at gå."
"Chúng tôi bị bất ngờ bởi một cơn mưa rào khi đang đi dạo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "byge"
Đồng nghĩa
Cách dùng "byge" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "byge" đúng ngữ cảnh
Từ "byge" thường được dùng để chỉ một cơn mưa rào bất chợt và mạnh, khác với mưa phùn (småregn) hoặc mưa kéo dài (langvarig regn). "Byge" có thể kèm theo sấm chớp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "byge"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | byge |
En kraftig byge overraskede os midt på dagen.
(Một trận mưa rào lớn đã làm chúng tôi bất ngờ vào giữa ngày.) |
| Xác định số ít | bygen |
Bygen varede kun ti minutter.
(Trận mưa rào chỉ kéo dài mười phút.) |
| Nguyên thể số nhiều | byger |
Der var mange byger i løbet af sommeren.
(Có nhiều trận mưa rào trong suốt mùa hè.) |
| Xác định số nhiều | bygerne |
Bygerne gjorde vejene glatte.
(Những trận mưa rào đã làm cho đường trơn trượt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der kom en pludselig byge i eftermiddags."
"Chiều nay có một cơn mưa rào bất chợt."
- "Vi blev overrasket af en kraftig byge på vej hjem."
"Chúng tôi đã bị bất ngờ bởi một trận mưa rào lớn trên đường về nhà."
- "Jeg håber, vi undgår en byge i morgen."
"Tôi hy vọng chúng ta sẽ tránh được một trận mưa rào vào ngày mai."
- "Sommerbygen overraskede os midt på dagen."
"Cơn mưa rào mùa hè đã làm chúng tôi bất ngờ vào giữa ngày."
- "En kraftig haglbyge ødelagde mange blomster i haven."
"Một trận mưa đá lớn đã phá hủy nhiều hoa trong vườn."
- "Vi søgte ly for regnbygen under et stort træ."
"Chúng tôi tìm nơi trú mưa rào dưới một cái cây lớn."
- "I går var der mange byger over hele landet."
"Hôm qua có nhiều cơn mưa rào trên khắp cả nước."
- "Vi søgte ly for bygerne under et stort træ."
"Chúng tôi tìm chỗ trú mưa dưới một cái cây lớn."
- "Sommeren er præget af kraftige byger."
"Mùa hè được đánh dấu bởi những cơn mưa rào lớn."