(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa byge
B1
substantiv B1 Khí tượng học

byge

/ˈpyːə/
mưa rào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "byge"

Định nghĩa (Dansk)

en kortvarig, kraftig regnbyge

Ý nghĩa của "byge" trong tiếng Việt

mưa rào đột ngột, lượng mưa rất lớn trong một thời gian ngắn

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "byge"

  • "Der kom en kraftig byge i eftermiddags."

    "Chiều nay có một cơn mưa rào rất lớn."

  • "Vi blev overrasket af en byge, da vi var ude at gå."

    "Chúng tôi bị bất ngờ bởi một cơn mưa rào khi đang đi dạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "byge"

Đồng nghĩa

regnbyge (mưa rào)

Cách dùng "byge" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "byge" đúng ngữ cảnh

Từ "byge" thường được dùng để chỉ một cơn mưa rào bất chợt và mạnh, khác với mưa phùn (småregn) hoặc mưa kéo dài (langvarig regn). "Byge" có thể kèm theo sấm chớp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "byge"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít byge
En kraftig byge overraskede os midt på dagen.
(Một trận mưa rào lớn đã làm chúng tôi bất ngờ vào giữa ngày.)
Xác định số ít bygen
Bygen varede kun ti minutter.
(Trận mưa rào chỉ kéo dài mười phút.)
Nguyên thể số nhiều byger
Der var mange byger i løbet af sommeren.
(Có nhiều trận mưa rào trong suốt mùa hè.)
Xác định số nhiều bygerne
Bygerne gjorde vejene glatte.
(Những trận mưa rào đã làm cho đường trơn trượt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der kom en pludselig byge i eftermiddags."

    "Chiều nay có một cơn mưa rào bất chợt."

  • "Vi blev overrasket af en kraftig byge på vej hjem."

    "Chúng tôi đã bị bất ngờ bởi một trận mưa rào lớn trên đường về nhà."

  • "Jeg håber, vi undgår en byge i morgen."

    "Tôi hy vọng chúng ta sẽ tránh được một trận mưa rào vào ngày mai."

Danh từ ghép
  • "Sommerbygen overraskede os midt på dagen."

    "Cơn mưa rào mùa hè đã làm chúng tôi bất ngờ vào giữa ngày."

  • "En kraftig haglbyge ødelagde mange blomster i haven."

    "Một trận mưa đá lớn đã phá hủy nhiều hoa trong vườn."

  • "Vi søgte ly for regnbygen under et stort træ."

    "Chúng tôi tìm nơi trú mưa rào dưới một cái cây lớn."

Danh từ số nhiều
  • "I går var der mange byger over hele landet."

    "Hôm qua có nhiều cơn mưa rào trên khắp cả nước."

  • "Vi søgte ly for bygerne under et stort træ."

    "Chúng tôi tìm chỗ trú mưa dưới một cái cây lớn."

  • "Sommeren er præget af kraftige byger."

    "Mùa hè được đánh dấu bởi những cơn mưa rào lớn."