(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kortvarig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

kortvarig

/ˈkɔrtˌvæːri/
thành tựu chóng tàn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kortvarig"

Định nghĩa (Dansk)

som kun varer i kort tid; forbigående

Ý nghĩa của "kortvarig" trong tiếng Việt

thoáng qua, phù du, ngắn ngủi

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kortvarig"

  • "Glæden var kortvarig."

    "Niềm vui chỉ là thoáng qua."

  • "Det var en kortvarig trend."

    "Đó là một xu hướng chóng tàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kortvarig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vedvarende (bền bỉ) varig (lâu dài)

Cách dùng "kortvarig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kortvarig" đúng ngữ cảnh

Từ 'kortvarig' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi, thoáng qua của một sự việc, hiện tượng hoặc thành tựu. Nó thường được dùng để miêu tả những điều không kéo dài lâu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kortvarig"