kraftig
Định nghĩa & Giải nghĩa "kraftig"
Định nghĩa (Dansk)
Som har en stærk og intens smag eller duft; rig på smag og tekstur.
Ý nghĩa của "kraftig" trong tiếng Việt
Có hương vị hoặc mùi thơm đậm đà và mãnh liệt; giàu hương vị và kết cấu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kraftig"
-
"Denne ost har en kraftig smag."
"Loại phô mai này có vị đậm đà."
-
"Kaffen har en kraftig aroma."
"Cà phê có một hương thơm đậm đà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kraftig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kraftig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kraftig" đúng ngữ cảnh
Từ 'kraftig' có thể được sử dụng để mô tả hương vị đậm đà của thức ăn, mùi hương nồng nàn hoặc sức mạnh thể chất. Cần phân biệt với các từ như 'stærk' (mạnh mẽ) hoặc 'intens' (mãnh liệt) vì 'kraftig' thường liên quan đến hương vị, mùi hoặc ấn tượng tổng thể mạnh mẽ.