(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bytte
A2
substantiv A2 Động vật học, Sinh thái học

bytte

ˈbødə
con mồi (của cầy mongoose)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bytte"

Định nghĩa (Dansk)

Et dyr, der jages og dræbes af et andet dyr for at blive spist.

Ý nghĩa của "bytte" trong tiếng Việt

Con mồi: một con vật bị săn bắt và giết bởi một con vật khác để làm thức ăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bytte"

  • "Hare er et typisk bytte for en ræv."

    "Thỏ là một con mồi điển hình của cáo."

  • "Mågen fløj væk med sit bytte i kløerne."

    "Con mòng biển bay đi với con mồi trong móng vuốt của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bytte"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bytte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bytte" đúng ngữ cảnh

Từ 'bytte' thường được dùng để chỉ con vật bị săn bắt. Lưu ý sự khác biệt với 'rovdyr' (động vật săn mồi).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bytte"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bytte
Jeg har gjort et godt bytte.
(Tôi đã thực hiện một cuộc trao đổi tốt.)
Xác định số ít byttet
Byttet var til min fordel.
(Cuộc trao đổi đó có lợi cho tôi.)
Nguyên thể số nhiều bytter
Vi lavede mange bytter på loppemarkedet.
(Chúng tôi đã thực hiện nhiều cuộc trao đổi ở chợ trời.)
Xác định số nhiều bytterne
Alle bytterne var tilfredsstillende.
(Tất cả các cuộc trao đổi đều thỏa đáng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jægeren lurede på byttet i skoven."

    "Người thợ săn rình con mồi trong rừng."

  • "Byttet var hurtigt, men rovfuglen var hurtigere."

    "Con mồi rất nhanh, nhưng chim săn mồi còn nhanh hơn."

  • "Den sultne løve fangede byttet på savannen."

    "Con sư tử đói khát bắt được con mồi trên thảo nguyên."

Sở hữu cách (-s)
  • "Rævens byttes blod farvede sneen rød."

    "Máu của con mồi của con cáo đã nhuộm đỏ tuyết."

  • "Jægeren fulgte byttets spor i skoven."

    "Người thợ săn đã theo dấu vết của con mồi trong rừng."

  • "Byttets skrig kunne høres langt væk."

    "Tiếng kêu của con mồi có thể được nghe thấy từ rất xa."