bytte
Định nghĩa & Giải nghĩa "bytte"
Định nghĩa (Dansk)
Et dyr, der jages og dræbes af et andet dyr for at blive spist.
Ý nghĩa của "bytte" trong tiếng Việt
Con mồi: một con vật bị săn bắt và giết bởi một con vật khác để làm thức ăn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bytte"
-
"Hare er et typisk bytte for en ræv."
"Thỏ là một con mồi điển hình của cáo."
-
"Mågen fløj væk med sit bytte i kløerne."
"Con mòng biển bay đi với con mồi trong móng vuốt của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bytte"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bytte" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bytte" đúng ngữ cảnh
Từ 'bytte' thường được dùng để chỉ con vật bị săn bắt. Lưu ý sự khác biệt với 'rovdyr' (động vật săn mồi).
Bảng chia từ (Bøjning) của "bytte"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bytte |
Jeg har gjort et godt bytte.
(Tôi đã thực hiện một cuộc trao đổi tốt.) |
| Xác định số ít | byttet |
Byttet var til min fordel.
(Cuộc trao đổi đó có lợi cho tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | bytter |
Vi lavede mange bytter på loppemarkedet.
(Chúng tôi đã thực hiện nhiều cuộc trao đổi ở chợ trời.) |
| Xác định số nhiều | bytterne |
Alle bytterne var tilfredsstillende.
(Tất cả các cuộc trao đổi đều thỏa đáng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jægeren lurede på byttet i skoven."
"Người thợ săn rình con mồi trong rừng."
- "Byttet var hurtigt, men rovfuglen var hurtigere."
"Con mồi rất nhanh, nhưng chim săn mồi còn nhanh hơn."
- "Den sultne løve fangede byttet på savannen."
"Con sư tử đói khát bắt được con mồi trên thảo nguyên."
- "Rævens byttes blod farvede sneen rød."
"Máu của con mồi của con cáo đã nhuộm đỏ tuyết."
- "Jægeren fulgte byttets spor i skoven."
"Người thợ săn đã theo dấu vết của con mồi trong rừng."
- "Byttets skrig kunne høres langt væk."
"Tiếng kêu của con mồi có thể được nghe thấy từ rất xa."