(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dyr
A2
adjective A2 Kinh tế, Tổng quát

dyr

/ˈtyˀr/
tốn kém
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dyr"

Định nghĩa (Dansk)

som koster mange penge; kostbar

Ý nghĩa của "dyr" trong tiếng Việt

đắt đỏ; tốn kém; liên quan đến chi phí cao

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dyr"

  • "Det er en dyr bil."

    "Đó là một chiếc xe hơi đắt tiền."

  • "Rejsen var dyr, men det var det hele værd."

    "Chuyến đi tốn kém, nhưng nó đáng giá đến từng xu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dyr"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dyr" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dyr" đúng ngữ cảnh

Từ "dyr" thường được dùng để chỉ những thứ có giá trị cao, vượt quá khả năng chi trả của nhiều người. Cần phân biệt với "bekostelig", cũng có nghĩa là tốn kém nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dyr"