(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa offer
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tội phạm học

offer

ˈɔfər
nạn nhân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "offer"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der er blevet skadet eller dræbt som følge af en forbrydelse, en ulykke eller en anden begivenhed eller handling.

Ý nghĩa của "offer" trong tiếng Việt

Nạn nhân, người bị hại hoặc bị giết do tội phạm, tai nạn, hoặc sự kiện hoặc hành động khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "offer"

  • "Hun blev et offer for en tragisk ulykke."

    "Cô ấy trở thành nạn nhân của một tai nạn bi thảm."

  • "Mange uskyldige civile blev ofre for krigen."

    "Nhiều thường dân vô tội đã trở thành nạn nhân của chiến tranh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offer"

Đồng nghĩa

skadelidt (người bị hại)

Cách dùng "offer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "offer" đúng ngữ cảnh

Từ 'offer' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'nạn nhân' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh so với các từ đồng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "offer"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tilbud
Jeg har fået et godt tilbud på en ny bil.
(Tôi đã nhận được một lời đề nghị tốt cho một chiếc xe hơi mới.)
Xác định số ít tilbuddet
Tilbuddet er kun gældende i dag.
(Ưu đãi chỉ có hiệu lực trong ngày hôm nay.)
Nguyên thể số nhiều tilbud
Vi har mange gode tilbud i denne uge.
(Chúng tôi có nhiều ưu đãi tốt trong tuần này.)
Xác định số nhiều tilbuddene
Tilbuddene i avisen var meget attraktive.
(Các ưu đãi trong tờ báo rất hấp dẫn.)