(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa centraliseret
B2
adjektiv B2 Quản lý, Kinh tế, Chính trị

centraliseret

/ˌsɛntrɑliˈseːˀʁət/
tập trung
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "centraliseret"

Định nghĩa (Dansk)

Samlet eller koncentreret omkring et centralt punkt eller system.

Ý nghĩa của "centraliseret" trong tiếng Việt

Tập trung, được kiểm soát bởi một cơ quan chính hoặc có tất cả các dịch vụ, nguồn lực, v.v. ở một nơi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "centraliseret"

  • "Virksomheden har en centraliseret ledelsesstruktur."

    "Công ty có một cấu trúc quản lý tập trung."

  • "Biblioteket har en centraliseret database over alle bøger."

    "Thư viện có một cơ sở dữ liệu tập trung về tất cả các cuốn sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "centraliseret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "centraliseret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "centraliseret" đúng ngữ cảnh

Từ 'centraliseret' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tập trung' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc quản lý tập trung vào một cơ quan hoặc địa điểm. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng so với các từ đồng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "centraliseret"