(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa decentraliseret
C1
adjektiv C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

decentraliseret

/desentraliˈseˀʁet/
tổ chức phi tập trung
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "decentraliseret"

Định nghĩa (Dansk)

Fordelt eller spredt fra et centralt punkt eller en central myndighed.

Ý nghĩa của "decentraliseret" trong tiếng Việt

Có quyền kiểm soát hoặc quyền lực được phân tán từ một cơ quan trung ương đến nhiều cơ quan nhỏ hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "decentraliseret"

  • "Virksomheden har en decentraliseret struktur."

    "Công ty có một cấu trúc phi tập trung."

  • "Et decentraliseret system er mere modstandsdygtigt over for fejl."

    "Một hệ thống phi tập trung có khả năng chống chịu lỗi tốt hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decentraliseret"

Đồng nghĩa

spredt (phân tán) fordelt (chia sẻ)

Trái nghĩa

Cách dùng "decentraliseret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "decentraliseret" đúng ngữ cảnh

Khi dịch từ 'tổ chức phi tập trung', cần chú ý đến ngữ cảnh. 'Decentraliseret' thường được dùng để mô tả một hệ thống hoặc tổ chức mà quyền lực không tập trung vào một chỗ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "decentraliseret"