decentraliseret
Định nghĩa & Giải nghĩa "decentraliseret"
Định nghĩa (Dansk)
Fordelt eller spredt fra et centralt punkt eller en central myndighed.
Ý nghĩa của "decentraliseret" trong tiếng Việt
Có quyền kiểm soát hoặc quyền lực được phân tán từ một cơ quan trung ương đến nhiều cơ quan nhỏ hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "decentraliseret"
-
"Virksomheden har en decentraliseret struktur."
"Công ty có một cấu trúc phi tập trung."
-
"Et decentraliseret system er mere modstandsdygtigt over for fejl."
"Một hệ thống phi tập trung có khả năng chống chịu lỗi tốt hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decentraliseret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "decentraliseret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "decentraliseret" đúng ngữ cảnh
Khi dịch từ 'tổ chức phi tập trung', cần chú ý đến ngữ cảnh. 'Decentraliseret' thường được dùng để mô tả một hệ thống hoặc tổ chức mà quyền lực không tập trung vào một chỗ.