koncentreret
Định nghĩa & Giải nghĩa "koncentreret"
Định nghĩa (Dansk)
Gjort mere tæt eller kraftig ved at fjerne vand eller andre fortyndende stoffer.
Ý nghĩa của "koncentreret" trong tiếng Việt
Được làm cho đặc hơn hoặc gọn hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "koncentreret"
-
"Koncentreret juice skal fortyndes med vand."
"Nước ép cô đặc cần được pha loãng với nước."
-
"Hun var meget koncentreret om sin opgave."
"Cô ấy rất tập trung vào nhiệm vụ của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "koncentreret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "koncentreret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "koncentreret" đúng ngữ cảnh
Từ 'koncentreret' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'cô đặc' hoặc 'tập trung'. Nó có thể được sử dụng để mô tả chất lỏng đã được làm đặc lại, hoặc một người đang tập trung cao độ.