(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa koncentreret
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

koncentreret

/kɔnsɛnˈtʁeːˀɐð/
cô đặc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "koncentreret"

Định nghĩa (Dansk)

Gjort mere tæt eller kraftig ved at fjerne vand eller andre fortyndende stoffer.

Ý nghĩa của "koncentreret" trong tiếng Việt

Được làm cho đặc hơn hoặc gọn hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "koncentreret"

  • "Koncentreret juice skal fortyndes med vand."

    "Nước ép cô đặc cần được pha loãng với nước."

  • "Hun var meget koncentreret om sin opgave."

    "Cô ấy rất tập trung vào nhiệm vụ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "koncentreret"

Đồng nghĩa

fortettet (cô đặc)

Trái nghĩa

Cách dùng "koncentreret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "koncentreret" đúng ngữ cảnh

Từ 'koncentreret' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'cô đặc' hoặc 'tập trung'. Nó có thể được sử dụng để mô tả chất lỏng đã được làm đặc lại, hoặc một người đang tập trung cao độ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "koncentreret"