centrum
Định nghĩa & Giải nghĩa "centrum"
Định nghĩa (Dansk)
Det midterste punkt eller område af noget.
Ý nghĩa của "centrum" trong tiếng Việt
Điểm giữa của một cái gì đó; trung tâm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "centrum"
-
"Byens centrum er fyldt med butikker og restauranter."
"Trung tâm thành phố có rất nhiều cửa hàng và nhà hàng."
-
"Kulturelt set er København centrum for mange begivenheder."
"Về mặt văn hóa, Copenhagen là trung tâm của nhiều sự kiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "centrum"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "centrum" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "centrum" đúng ngữ cảnh
Từ 'centrum' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'trung tâm' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ điểm giữa về mặt vật lý hoặc một địa điểm quan trọng về mặt chức năng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "centrum"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | centrum |
Byens centrum er fyldt med liv.
(Trung tâm thành phố tràn đầy sức sống.) |
| Xác định số ít | centrummet |
Jeg mødte hende i centrummet.
(Tôi đã gặp cô ấy ở trung tâm.) |
| Nguyên thể số nhiều | centrer |
Der er flere centrer for forskning i byen.
(Có một vài trung tâm nghiên cứu trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | centrerne |
Centrerne er åbne for offentligheden.
(Các trung tâm mở cửa cho công chúng.) |