midte
Định nghĩa & Giải nghĩa "midte"
Định nghĩa (Dansk)
Det punkt eller område, der ligger lige langt fra alle sider eller ender.
Ý nghĩa của "midte" trong tiếng Việt
Điểm hoặc khoảng thời gian nằm giữa điểm bắt đầu và điểm kết thúc; phần hoặc điểm trung tâm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "midte"
-
"Byens midte er fyldt med butikker og restauranter."
"Trung tâm thành phố có rất nhiều cửa hàng và nhà hàng."
-
"Vi mødtes i midten af parken."
"Chúng tôi gặp nhau ở giữa công viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "midte"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "midte" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "midte" đúng ngữ cảnh
Ordet 'midte' bruges ofte om det centrale punkt i noget, både fysisk og mere abstrakt. På dansk kan man også bruge 'centrum'. Vær opmærksom på bøjningen: midten, midter, midterne.
Bảng chia từ (Bøjning) của "midte"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | midte |
Byen ligger i midten af landet.
(Thành phố nằm ở giữa đất nước.) |
| Xác định số ít | midten |
Han stod i midten af rummet.
(Anh ấy đứng ở giữa phòng.) |
| Nguyên thể số nhiều | midter |
Midter bruges ofte i politiske diskussioner.
(Các trung tâm thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị.) |
| Xác định số nhiều | midterne |
Midterne er svære at tilfredsstille.
(Các trung tâm rất khó để làm hài lòng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Byens midte er et populært mødested."
"Trung tâm thành phố là một địa điểm gặp gỡ phổ biến."
- "Midtpunktet i debatten var klimaforandringerne."
"Trọng tâm của cuộc tranh luận là biến đổi khí hậu."
- "Vi bor i midten af landet."
"Chúng tôi sống ở trung tâm đất nước."