(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa midte
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày

midte

[ˈmitə]
ở giữa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "midte"

Định nghĩa (Dansk)

Det punkt eller område, der ligger lige langt fra alle sider eller ender.

Ý nghĩa của "midte" trong tiếng Việt

Điểm hoặc khoảng thời gian nằm giữa điểm bắt đầu và điểm kết thúc; phần hoặc điểm trung tâm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "midte"

  • "Byens midte er fyldt med butikker og restauranter."

    "Trung tâm thành phố có rất nhiều cửa hàng và nhà hàng."

  • "Vi mødtes i midten af parken."

    "Chúng tôi gặp nhau ở giữa công viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "midte"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "midte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "midte" đúng ngữ cảnh

Ordet 'midte' bruges ofte om det centrale punkt i noget, både fysisk og mere abstrakt. På dansk kan man også bruge 'centrum'. Vær opmærksom på bøjningen: midten, midter, midterne.

Bảng chia từ (Bøjning) của "midte"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít midte
Byen ligger i midten af landet.
(Thành phố nằm ở giữa đất nước.)
Xác định số ít midten
Han stod i midten af rummet.
(Anh ấy đứng ở giữa phòng.)
Nguyên thể số nhiều midter
Midter bruges ofte i politiske diskussioner.
(Các trung tâm thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị.)
Xác định số nhiều midterne
Midterne er svære at tilfredsstille.
(Các trung tâm rất khó để làm hài lòng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Byens midte er et populært mødested."

    "Trung tâm thành phố là một địa điểm gặp gỡ phổ biến."

  • "Midtpunktet i debatten var klimaforandringerne."

    "Trọng tâm của cuộc tranh luận là biến đổi khí hậu."

  • "Vi bor i midten af landet."

    "Chúng tôi sống ở trung tâm đất nước."