(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa behage
B1
verbum B1 Cảm xúc, Tâm lý

behage

/beˈhɛːˀjə/
làm vui lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "behage"

Định nghĩa (Dansk)

at gøre nogen glad eller tilfreds; at virke behagelig på nogen

Ý nghĩa của "behage" trong tiếng Việt

Làm cho (ai đó) vui vẻ; làm phấn khởi hoặc thích thú.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "behage"

  • "Jeg håber, at denne gave vil behage dig."

    "Tôi hy vọng món quà này sẽ làm bạn hài lòng."

  • "Det behagede hende at se børnene lege."

    "Cô ấy cảm thấy vui khi nhìn thấy bọn trẻ chơi đùa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "behage"

Đồng nghĩa

glæde (làm vui, làm hài lòng) fornøje (làm vui thích, làm thích thú)

Trái nghĩa

irritere (làm khó chịu, gây bực mình)

Cách dùng "behage" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "behage" đúng ngữ cảnh

Từ 'behage' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn. Cần chú ý đến sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "behage"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể behage
Jeg vil gerne behage min chef.
(Tôi muốn làm hài lòng sếp của mình.)
Hiện tại behager
Det behager mig at høre det.
(Tôi rất vui khi nghe điều đó.)
Quá khứ behagede
Han behagede alle med sin venlighed.
(Anh ấy làm hài lòng mọi người bằng sự tử tế của mình.)
Quá khứ phân từ behaget
Hun var meget behaget af komplimenten.
(Cô ấy rất hài lòng về lời khen.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động với "blive"
  • "Hun bliver behaget af komplimenterne."

    "Cô ấy được hài lòng bởi những lời khen."

  • "Jeg håber, at maden bliver behaget af gæsterne."

    "Tôi hy vọng rằng món ăn sẽ được các vị khách hài lòng."

  • "Byen bliver behaget af turisterne i sommeren."

    "Thành phố trở nên hài lòng bởi du khách vào mùa hè."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har forsøgt at behage hende med blomster, men det virkede ikke."

    "Tôi đã cố gắng làm cô ấy vui bằng hoa, nhưng nó không hiệu quả."

  • "Han har altid forsøgt at behage sine forældre."

    "Anh ấy luôn cố gắng làm hài lòng cha mẹ mình."

  • "Det har behaget mig at se, hvor godt du har klaret dig."

    "Tôi rất vui khi thấy bạn đã làm tốt như thế nào."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg håber, det behager dig."

    "Tôi hy vọng điều đó làm bạn hài lòng."

  • "Hun forsøger altid at behage sin chef."

    "Cô ấy luôn cố gắng làm hài lòng sếp của mình."

  • "Denne musik behager mine ører."

    "Âm nhạc này làm hài lòng đôi tai của tôi."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg kender en mand, som altid forsøger at behage sin kone."

    "Tôi biết một người đàn ông, người luôn cố gắng làm hài lòng vợ mình."

  • "Det er en film, der vil behage både børn og voksne."

    "Đó là một bộ phim sẽ làm hài lòng cả trẻ em và người lớn."

  • "Hun har en personlighed, som behager mange mennesker."

    "Cô ấy có một tính cách làm hài lòng nhiều người."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går behagede filmen mig meget."

    "Hôm qua, bộ phim làm tôi rất hài lòng."

  • "Ofte behager musikken hende."

    "Âm nhạc thường làm cô ấy hài lòng."

  • "Nu skal jeg behage min chef med denne rapport."

    "Bây giờ tôi phải làm hài lòng sếp của tôi với báo cáo này."