citrusfrugt
Định nghĩa & Giải nghĩa "citrusfrugt"
Định nghĩa (Dansk)
en frugt af citrusfamilien, fx appelsin, citron og mandarin
Ý nghĩa của "citrusfrugt" trong tiếng Việt
Một loại cam có vỏ mỏng, dễ bóc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "citrusfrugt"
-
"Jeg spiser en citrusfrugt hver morgen."
"Tôi ăn một quả họ cam quýt mỗi sáng."
-
"Citrusfrugter er rige på C-vitamin."
"Các loại quả họ cam quýt rất giàu vitamin C."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "citrusfrugt"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "citrusfrugt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "citrusfrugt" đúng ngữ cảnh
Từ 'citrusfrugt' là một danh từ chung chỉ các loại quả thuộc họ cam quýt. Cần phân biệt với các từ chỉ các loại quả cụ thể như 'appelsin' (cam), 'citron' (chanh), 'mandarin' (quýt).
Bảng chia từ (Bøjning) của "citrusfrugt"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | citrusfrugt |
Jeg spiste en citrusfrugt til morgenmad.
(Tôi đã ăn một quả cam quýt vào bữa sáng.) |
| Xác định số ít | citrusfrugten |
Citrusfrugten var meget saftig.
(Quả cam quýt đó rất mọng nước.) |
| Nguyên thể số nhiều | citrusfrugter |
Jeg købte mange citrusfrugter i supermarkedet.
(Tôi đã mua nhiều loại trái cây họ cam quýt trong siêu thị.) |
| Xác định số nhiều | citrusfrugterne |
Citrusfrugterne på bordet ser lækre ud.
(Các loại trái cây họ cam quýt trên bàn trông rất ngon.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Citrusfrugtplantagen er kendt for sine saftige appelsiner."
"Vườn cây có múi này nổi tiếng với những quả cam mọng nước."
- "Jeg foretrækker citrusfrugtsaft til morgenmad."
"Tôi thích nước ép trái cây họ cam quýt vào bữa sáng."
- "Denne citrusfrugtsalat er en lækker og sund dessert."
"Món salad trái cây họ cam quýt này là một món tráng miệng ngon và lành mạnh."
- "Vi købte mange citrusfrugter i supermarkedet."
"Chúng tôi đã mua nhiều trái cây họ cam quýt trong siêu thị."
- "Disse citrusfrugter er meget saftige og smager sødt."
"Những trái cây họ cam quýt này rất mọng nước và có vị ngọt."
- "Landmanden dyrker forskellige slags citrusfrugter på sin plantage."
"Người nông dân trồng nhiều loại trái cây họ cam quýt khác nhau trên đồn điền của mình."