(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa citrusfrugt
A2
substantiv A2 Ẩm thực, Thực vật học

citrusfrugt

/ˈsitʁusˌfʁɔkt/
cam quýt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "citrusfrugt"

Định nghĩa (Dansk)

en frugt af citrusfamilien, fx appelsin, citron og mandarin

Ý nghĩa của "citrusfrugt" trong tiếng Việt

Một loại cam có vỏ mỏng, dễ bóc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "citrusfrugt"

  • "Jeg spiser en citrusfrugt hver morgen."

    "Tôi ăn một quả họ cam quýt mỗi sáng."

  • "Citrusfrugter er rige på C-vitamin."

    "Các loại quả họ cam quýt rất giàu vitamin C."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "citrusfrugt"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "citrusfrugt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "citrusfrugt" đúng ngữ cảnh

Từ 'citrusfrugt' là một danh từ chung chỉ các loại quả thuộc họ cam quýt. Cần phân biệt với các từ chỉ các loại quả cụ thể như 'appelsin' (cam), 'citron' (chanh), 'mandarin' (quýt).

Bảng chia từ (Bøjning) của "citrusfrugt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít citrusfrugt
Jeg spiste en citrusfrugt til morgenmad.
(Tôi đã ăn một quả cam quýt vào bữa sáng.)
Xác định số ít citrusfrugten
Citrusfrugten var meget saftig.
(Quả cam quýt đó rất mọng nước.)
Nguyên thể số nhiều citrusfrugter
Jeg købte mange citrusfrugter i supermarkedet.
(Tôi đã mua nhiều loại trái cây họ cam quýt trong siêu thị.)
Xác định số nhiều citrusfrugterne
Citrusfrugterne på bordet ser lækre ud.
(Các loại trái cây họ cam quýt trên bàn trông rất ngon.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Citrusfrugtplantagen er kendt for sine saftige appelsiner."

    "Vườn cây có múi này nổi tiếng với những quả cam mọng nước."

  • "Jeg foretrækker citrusfrugtsaft til morgenmad."

    "Tôi thích nước ép trái cây họ cam quýt vào bữa sáng."

  • "Denne citrusfrugtsalat er en lækker og sund dessert."

    "Món salad trái cây họ cam quýt này là một món tráng miệng ngon và lành mạnh."

Danh từ số nhiều
  • "Vi købte mange citrusfrugter i supermarkedet."

    "Chúng tôi đã mua nhiều trái cây họ cam quýt trong siêu thị."

  • "Disse citrusfrugter er meget saftige og smager sødt."

    "Những trái cây họ cam quýt này rất mọng nước và có vị ngọt."

  • "Landmanden dyrker forskellige slags citrusfrugter på sin plantage."

    "Người nông dân trồng nhiều loại trái cây họ cam quýt khác nhau trên đồn điền của mình."