mandarin
Định nghĩa & Giải nghĩa "mandarin"
Định nghĩa (Dansk)
En lille, rund citrusfrugt med orange skræl, der let kan pilles.
Ý nghĩa của "mandarin" trong tiếng Việt
Một loại quả có múi, vỏ màu cam đỏ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mandarin"
-
"Jeg spiste en mandarin til morgenmad."
"Tôi đã ăn một quả quýt cho bữa sáng."
-
"Børnene elsker at spise mandariner i juletiden."
"Trẻ em thích ăn quýt vào dịp Giáng sinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mandarin"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "mandarin" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mandarin" đúng ngữ cảnh
Quýt và cam (appelsin) đều là trái cây họ cam quýt, nhưng quýt thường nhỏ hơn, dễ bóc vỏ hơn và có vị ngọt đậm hơn. Trong tiếng Việt, có nhiều loại quýt khác nhau, cần xem xét giống quýt cụ thể để tìm từ Đan Mạch tương ứng chính xác nhất.
Bảng chia từ (Bøjning) của "mandarin"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mandarin |
Jeg spiste en mandarin i morges.
(Tôi đã ăn một quả quýt vào sáng nay.) |
| Xác định số ít | mandarinen |
Mandarinen var meget saftig.
(Quả quýt đó rất mọng nước.) |
| Nguyên thể số nhiều | mandariner |
Jeg købte en pose mandariner.
(Tôi đã mua một túi quýt.) |
| Xác định số nhiều | mandarinerne |
Mandarinerne i butikken var meget billige.
(Những quả quýt trong cửa hàng rất rẻ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg spiste en mandarin til morgenmad."
"Tôi đã ăn một quả quýt cho bữa sáng."
- "Hun købte en mandarin i supermarkedet."
"Cô ấy đã mua một quả quýt ở siêu thị."
- "Der ligger en mandarin på bordet."
"Có một quả quýt trên bàn."
- "Jeg spiste en mandarin appelsinkage til morgenmad."
"Tôi đã ăn một chiếc bánh cam quýt vào bữa sáng."
- "Mandarinmarmelade smager dejligt på ristet brød."
"Mứt quýt có vị rất ngon trên bánh mì nướng."
- "Hun brugte mandarinolie i sin hjemmelavede sæbe."
"Cô ấy đã sử dụng dầu quýt trong xà phòng tự làm của mình."
- "Jeg købte tre mandariner i supermarkedet."
"Tôi đã mua ba quả quýt trong siêu thị."
- "Børnene spiste alle mandarinerne på vejen hjem."
"Bọn trẻ đã ăn hết những quả quýt trên đường về nhà."
- "Mange foretrækker mandariner frem for appelsiner om vinteren."
"Nhiều người thích quýt hơn cam vào mùa đông."