citron
Định nghĩa & Giải nghĩa "citron"
Định nghĩa (Dansk)
En gul, oval citrusfrugt med sur saft.
Ý nghĩa của "citron" trong tiếng Việt
Một loại quả có múi màu vàng, có nước chua.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "citron"
-
"Jeg pressede saften af en citron i min te."
"Tôi vắt nước cốt chanh vào trà của mình."
-
"Kagen smager dejligt af citron."
"Bánh có vị chanh rất ngon."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "citron"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "citron" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "citron" đúng ngữ cảnh
Citron được dùng phổ biến trong ẩm thực Đan Mạch. Cần phân biệt citron (quả chanh vàng) với lime (quả chanh xanh).
Bảng chia từ (Bøjning) của "citron"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | citron |
Jeg købte en citron i supermarkedet.
(Tôi đã mua một quả chanh tây ở siêu thị.) |
| Xác định số ít | citronen |
Citronen var meget sur.
(Quả chanh tây đó rất chua.) |
| Nguyên thể số nhiều | citroner |
Vi skal bruge citroner til kagen.
(Chúng ta cần chanh tây cho bánh.) |
| Xác định số nhiều | citronerne |
Citronerne i skålen er fra Italien.
(Những quả chanh tây trong bát là từ Ý.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Citronen er meget sur."
"Quả chanh đó rất chua."
- "Jeg bruger citronen i min te."
"Tôi sử dụng quả chanh đó trong trà của tôi."
- "Hvor er citronen, jeg købte i går?"
"Quả chanh tôi mua hôm qua đâu rồi?"
- "Jeg købte en citron i går."
"Hôm qua tôi đã mua một quả chanh."
- "Hun tilsatte en skive citron til teen."
"Cô ấy thêm một lát chanh vào trà."
- "Der ligger en citron på bordet."
"Có một quả chanh trên bàn."