dårligt
/ˈdɔːɐlɪt/
một cách tồi tệ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "dårligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en dårlig eller ubehagelig måde; ikke godt.
Ý nghĩa của "dårligt" trong tiếng Việt
Một cách tồi tệ, không tốt; tệ hại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dårligt"
-
"Han opførte sig dårligt."
"Anh ta cư xử một cách tồi tệ."
-
"Vejret var dårligt hele ugen."
"Thời tiết xấu cả tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dårligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dårligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dårligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'dårligt' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện. Cần phân biệt với 'dårlig', là một tính từ.