(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubehagelig
B1
adjektiv B1 Chung

ubehagelig

uˈbeːˌhæːˀəli/
khó chịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubehagelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som giver en følelse af ubehag; som ikke er rar eller behagelig.

Ý nghĩa của "ubehagelig" trong tiếng Việt

Không thú vị hoặc dễ chịu; gây khó chịu hoặc không thích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubehagelig"

  • "Det var en ubehagelig oplevelse."

    "Đó là một trải nghiệm khó chịu."

  • "Jeg har en ubehagelig fornemmelse i maven."

    "Tôi có một cảm giác khó chịu trong bụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubehagelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ubehagelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubehagelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ubehagelig' thường được dùng để mô tả cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'irriterende' (gây khó chịu) hoặc 'kedelig' (buồn tẻ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubehagelig"