godt
/ɡɔd̥/
tốt
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "godt"
Định nghĩa (Dansk)
På en god eller tilfredsstillende måde.
Ý nghĩa của "godt" trong tiếng Việt
Một cách tốt hoặc thỏa đáng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "godt"
-
"Hun synger godt."
"Cô ấy hát hay."
-
"Jeg har det godt."
"Tôi khỏe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "godt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "godt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "godt" đúng ngữ cảnh
Từ 'godt' thường được sử dụng như một trạng từ, tương tự như 'tốt' trong tiếng Việt. Cần phân biệt 'godt' (trạng từ) với 'god' (tính từ).