dækning
Định nghĩa & Giải nghĩa "dækning"
Định nghĩa (Dansk)
det at dække noget til eller skjule noget
Ý nghĩa của "dækning" trong tiếng Việt
Hành động che đậy hoặc che giấu điều gì đó; việc sử dụng mặt nạ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dækning"
-
"Afdækningen af skandalen førte til ministrens afgang."
"Việc phanh phui vụ bê bối đã dẫn đến việc bộ trưởng từ chức."
-
"Forsikringen giver dækning mod tyveri."
"Bảo hiểm này cung cấp sự bảo vệ chống lại trộm cắp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dækning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dækning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dækning" đúng ngữ cảnh
Từ "dækning" có nhiều nghĩa, bao gồm cả nghĩa đen (che phủ) và nghĩa bóng (che giấu, bảo vệ). Trong ngữ cảnh "sự che đậy" mang tính tiêu cực, ám chỉ hành động cố ý giấu giếm thông tin hoặc sự thật. Cần phân biệt với các từ như "beskyttelse" (bảo vệ) nếu ý nghĩa chỉ đơn thuần là bảo vệ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "dækning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | dækning |
Forsikringen giver god dækning.
(Bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ tốt.) |
| Xác định số ít | dækningen |
Dækningen af skader er omfattende.
(Việc bảo hiểm các thiệt hại là toàn diện.) |
| Nguyên thể số nhiều | dækninger |
Vi tilbyder forskellige dækninger.
(Chúng tôi cung cấp các loại bảo hiểm khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | dækningerne |
Dækningerne i policen er klare.
(Các điều khoản bảo hiểm trong hợp đồng rất rõ ràng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Forsikringens dæknings omfang er omfattende."
"Phạm vi bảo hiểm của việc bảo hiểm là rất lớn."
- "Virksomhedens dæknings behov er stigende på grund af den øgede risiko."
"Nhu cầu bảo hiểm của công ty đang tăng lên do rủi ro gia tăng."
- "Efterforskningens dæknings mangler blev hurtigt afsløret."
"Những thiếu sót trong việc che đậy của cuộc điều tra đã nhanh chóng bị phanh phui."