(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dækning
B2
substantiv B2 Đa lĩnh vực (Tùy ngữ cảnh: Y học, Công nghệ thông tin, Tâm lý học, v.v.)

dækning

ˈdɛkniŋ
sự che đậy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dækning"

Định nghĩa (Dansk)

det at dække noget til eller skjule noget

Ý nghĩa của "dækning" trong tiếng Việt

Hành động che đậy hoặc che giấu điều gì đó; việc sử dụng mặt nạ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dækning"

  • "Afdækningen af skandalen førte til ministrens afgang."

    "Việc phanh phui vụ bê bối đã dẫn đến việc bộ trưởng từ chức."

  • "Forsikringen giver dækning mod tyveri."

    "Bảo hiểm này cung cấp sự bảo vệ chống lại trộm cắp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dækning"

Đồng nghĩa

tilsløring (sự che giấu) hemmeligholdelse (sự giữ bí mật)

Trái nghĩa

Cách dùng "dækning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dækning" đúng ngữ cảnh

Từ "dækning" có nhiều nghĩa, bao gồm cả nghĩa đen (che phủ) và nghĩa bóng (che giấu, bảo vệ). Trong ngữ cảnh "sự che đậy" mang tính tiêu cực, ám chỉ hành động cố ý giấu giếm thông tin hoặc sự thật. Cần phân biệt với các từ như "beskyttelse" (bảo vệ) nếu ý nghĩa chỉ đơn thuần là bảo vệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dækning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít dækning
Forsikringen giver god dækning.
(Bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ tốt.)
Xác định số ít dækningen
Dækningen af skader er omfattende.
(Việc bảo hiểm các thiệt hại là toàn diện.)
Nguyên thể số nhiều dækninger
Vi tilbyder forskellige dækninger.
(Chúng tôi cung cấp các loại bảo hiểm khác nhau.)
Xác định số nhiều dækningerne
Dækningerne i policen er klare.
(Các điều khoản bảo hiểm trong hợp đồng rất rõ ràng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Forsikringens dæknings omfang er omfattende."

    "Phạm vi bảo hiểm của việc bảo hiểm là rất lớn."

  • "Virksomhedens dæknings behov er stigende på grund af den øgede risiko."

    "Nhu cầu bảo hiểm của công ty đang tăng lên do rủi ro gia tăng."

  • "Efterforskningens dæknings mangler blev hurtigt afsløret."

    "Những thiếu sót trong việc che đậy của cuộc điều tra đã nhanh chóng bị phanh phui."