(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dæmpe
B1
verbum B1 Tổng quát (thường dùng trong Y học, Xã hội)

dæmpe

ˈdɛmpə
làm dịu bớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dæmpe"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget mindre stærkt eller intenst; at mindske virkningen af noget.

Ý nghĩa của "dæmpe" trong tiếng Việt

Làm giảm bớt, làm dịu đi (cơn đau, khó khăn, vấn đề...)

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dæmpe"

  • "Jeg prøvede at dæmpe smerten med en varm klud."

    "Tôi đã cố gắng làm dịu cơn đau bằng một chiếc khăn ấm."

  • "Han dæmpede lyset i stuen for at skabe en hyggelig atmosfære."

    "Anh ấy làm dịu ánh sáng trong phòng khách để tạo ra một bầu không khí ấm cúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dæmpe"

Đồng nghĩa

lindre (làm giảm đau) afbøde (làm dịu bớt (tác động tiêu cực))

Trái nghĩa

forstærke (làm mạnh thêm) intensivere (tăng cường)

Cách dùng "dæmpe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dæmpe" đúng ngữ cảnh

Từ 'dæmpe' thường được dùng để chỉ việc làm giảm cường độ của một cái gì đó, như cơn đau, ánh sáng, âm thanh hoặc cảm xúc. Nó có sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'reducere' (giảm bớt) và thường liên quan đến việc làm cho cái gì đó dễ chịu hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dæmpe"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể dæmpe
Vi skal dæmpe støjen.
(Chúng ta cần giảm tiếng ồn.)
Hiện tại dæmper
Han dæmper lyset i stuen.
(Anh ấy làm dịu ánh sáng trong phòng khách.)
Quá khứ dæmpede
Hun dæmpede sin stemme.
(Cô ấy đã hạ thấp giọng nói của mình.)
Quá khứ phân từ dæmpet
Lyset var dæmpet.
(Ánh sáng đã được làm dịu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil dæmpe lyset, så vi kan slappe af."

    "Tôi sẽ giảm độ sáng của đèn để chúng ta có thể thư giãn."

  • "Hun vil dæmpe sin begejstring, indtil hun kender resultatet."

    "Cô ấy sẽ kiềm chế sự phấn khích của mình cho đến khi cô ấy biết kết quả."

  • "Vi skal dæmpe støjen, så naboerne ikke bliver generede."

    "Chúng ta phải giảm tiếng ồn để hàng xóm không bị làm phiền."

Thì Quá khứ đơn
  • "Hun dæmpede lyset i soveværelset."

    "Cô ấy đã làm dịu ánh sáng trong phòng ngủ."

  • "Regeringen dæmpede kritikken med en ny reform."

    "Chính phủ đã làm dịu sự chỉ trích bằng một cuộc cải cách mới."

  • "Læreren dæmpede sin stemme, da børnene blev urolige."

    "Giáo viên đã hạ thấp giọng khi bọn trẻ trở nên mất trật tự."

Cách đặt câu hỏi
  • "Kan du dæmpe lyden, tak?"

    "Bạn có thể giảm âm lượng được không?"

  • "Vil hun dæmpe belysningen i stuen?"

    "Cô ấy có muốn làm dịu ánh sáng trong phòng khách không?"

  • "Hvordan kan vi dæmpe støjen fra vejen?"

    "Chúng ta có thể giảm tiếng ồn từ đường phố bằng cách nào?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Han forsøgte at dæmpe sin vrede."

    "Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận của mình."

  • "Vi må dæmpe støjen fra byggepladsen."

    "Chúng ta phải giảm tiếng ồn từ công trường xây dựng."

  • "Lægen anbefalede at dæmpe lyset i soveværelset."

    "Bác sĩ khuyên nên giảm ánh sáng trong phòng ngủ."