lindre
Định nghĩa & Giải nghĩa "lindre"
Định nghĩa (Dansk)
at mindske styrken eller intensiteten af noget ubehageligt, fx smerte eller sorg
Ý nghĩa của "lindre" trong tiếng Việt
Làm dịu bớt (một căn bệnh hoặc các triệu chứng của nó) mà không loại bỏ nguyên nhân; làm giảm nhẹ; xoa dịu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lindre"
-
"Smertestillende medicin kan lindre smerterne."
"Thuốc giảm đau có thể làm dịu cơn đau."
-
"Musik kan lindre sorgen."
"Âm nhạc có thể làm dịu nỗi buồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lindre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lindre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lindre" đúng ngữ cảnh
Từ 'lindre' thường được dùng để chỉ việc làm giảm nhẹ các triệu chứng bệnh hoặc nỗi đau về tinh thần. Cần phân biệt với 'kurere' (chữa khỏi bệnh).
Bảng chia từ (Bøjning) của "lindre"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | lindre |
Jeg håber, denne medicin vil lindre din smerte.
(Tôi hy vọng loại thuốc này sẽ làm dịu cơn đau của bạn.) |
| Hiện tại | lindrer |
Denne creme lindrer kløen.
(Loại kem này làm dịu cơn ngứa.) |
| Quá khứ | lindrede |
Lægen lindrede patientens smerte.
(Bác sĩ đã làm dịu cơn đau của bệnh nhân.) |
| Quá khứ phân từ | lindret |
Smerten er blevet lindret med medicin.
(Cơn đau đã được làm dịu bằng thuốc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg håber, at medicinen kan lindre din smerte."
"Tôi hy vọng rằng thuốc có thể làm dịu cơn đau của bạn."
- "Hun forsøgte ikke at lindre sin skyldfølelse ved at benægte sine handlinger."
"Cô ấy đã không cố gắng xoa dịu cảm giác tội lỗi của mình bằng cách phủ nhận hành động của mình."
- "Lægen kunne desværre ikke lindre hans lidelse."
"Thật không may, bác sĩ không thể làm giảm bớt sự đau khổ của anh ấy."
- "Jeg vil gerne lindre din smerte."
"Tôi muốn làm dịu cơn đau của bạn."
- "Du skal lindre din angst ved at tale om det."
"Bạn nên làm dịu nỗi lo lắng của mình bằng cách nói về nó."
- "Vi kan prøve at lindre hans sorg med vores støtte."
"Chúng ta có thể cố gắng xoa dịu nỗi buồn của anh ấy bằng sự hỗ trợ của chúng ta."
- "Kan medicinen lindre din smerte?"
"Liệu thuốc có thể làm dịu cơn đau của bạn không?"
- "Vil du lindre hendes sorg med dine ord?"
"Bạn có muốn xoa dịu nỗi buồn của cô ấy bằng lời nói của bạn không?"
- "Hvorledes kan vi lindre konsekvenserne af klimaforandringerne?"
"Chúng ta có thể làm thế nào để giảm bớt hậu quả của biến đổi khí hậu?"
- "Jeg har brug for en medicin, som kan lindre min hovedpine."
"Tôi cần một loại thuốc có thể làm dịu cơn đau đầu của tôi."
- "Det er en metode, der kan lindre stress og angst."
"Đó là một phương pháp có thể làm giảm căng thẳng và lo lắng."
- "Lægen gav mig nogle råd, som kunne lindre smerten i min ryg."
"Bác sĩ đã cho tôi một vài lời khuyên có thể làm dịu cơn đau ở lưng tôi."