forstærke
Định nghĩa & Giải nghĩa "forstærke"
Định nghĩa (Dansk)
At gøre noget stærkere eller mere tydeligt, især lyd.
Ý nghĩa của "forstærke" trong tiếng Việt
Khuếch đại âm thanh, đặc biệt là sử dụng bộ khuếch đại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forstærke"
-
"Vi skal forstærke lyden, så alle kan høre det."
"Chúng ta cần khuếch đại âm thanh để mọi người có thể nghe thấy."
-
"Han brugte en mikrofon til at forstærke sin stemme."
"Anh ấy đã sử dụng micrô để khuếch đại giọng nói của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forstærke"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forstærke" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forstærke" đúng ngữ cảnh
Từ 'forstærke' thường được sử dụng để chỉ việc làm cho âm thanh lớn hơn, rõ ràng hơn bằng cách sử dụng thiết bị. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tăng cường khác như 'styrke' (tăng cường sức mạnh) hoặc 'intensivere' (tăng cường mức độ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "forstærke"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | forstærke |
Vi skal forstærke vores forsvar.
(Chúng ta cần tăng cường khả năng phòng thủ của mình.) |
| Hiện tại | forstærker |
Lyden forstærker den dramatiske effekt.
(Âm thanh tăng cường hiệu ứng kịch tính.) |
| Quá khứ | forstærkede |
Stormen forstærkede frygten.
(Cơn bão đã làm tăng thêm nỗi sợ hãi.) |
| Quá khứ phân từ | forstærket |
Hans indsats har forstærket vores position.
(Những nỗ lực của anh ấy đã củng cố vị thế của chúng ta.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har forstærket lyden på min telefon."
"Tôi đã tăng âm lượng trên điện thoại của tôi."
- "Hun har forstærket sin tale med mange eksempler."
"Cô ấy đã làm cho bài phát biểu của mình mạnh mẽ hơn bằng nhiều ví dụ."
- "De har forstærket sikkerheden efter hændelsen."
"Họ đã tăng cường an ninh sau sự cố."
- "Musikken kan forstærke stemningen i filmen."
"Âm nhạc có thể tăng cường không khí trong phim."
- "Vi skal forstærke vores indsats for at beskytte miljøet."
"Chúng ta cần tăng cường nỗ lực để bảo vệ môi trường."
- "Lyden blev forstærket gennem højttalerne, så alle kunne høre det."
"Âm thanh đã được khuếch đại qua loa, để mọi người có thể nghe thấy."