(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dæmpende
B1
adjective B1 General

dæmpende

ˈdɛmpənə
tác dụng giảm bớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dæmpende"

Định nghĩa (Dansk)

Nedsættende eller svækkende i virkning.

Ý nghĩa của "dæmpende" trong tiếng Việt

Có tác động hoặc hậu quả giảm bớt hoặc suy yếu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dæmpende"

  • "En dæmpende effekt på smerten."

    "Một tác dụng giảm bớt cơn đau."

  • "Dæmpende foranstaltninger mod inflation."

    "Các biện pháp giảm bớt lạm phát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dæmpende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

forstærkende (tăng cường)

Cách dùng "dæmpende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dæmpende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ làm giảm bớt sự khó chịu, đau đớn hoặc tác động tiêu cực của một cái gì đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự giảm sút về số lượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dæmpende"