svækkende
Định nghĩa & Giải nghĩa "svækkende"
Định nghĩa (Dansk)
Gørende svagere; som nedbryder eller underminerer styrke eller sundhed.
Ý nghĩa của "svækkende" trong tiếng Việt
Gây ra sự suy yếu hoặc ốm yếu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svækkende"
-
"Den lange sygdomsperiode var meget svækkende for ham."
"Thời gian bệnh tật kéo dài rất nhiều đã làm suy nhược anh ấy."
-
"En svækkende økonomi kan føre til social uro."
"Một nền kinh tế suy yếu có thể dẫn đến bất ổn xã hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svækkende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "svækkende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "svækkende" đúng ngữ cảnh
Từ 'svækkende' thường được dùng để mô tả những yếu tố hoặc tình huống gây ra sự suy yếu về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'svag', có nghĩa là 'yếu ớt' một cách tổng quát.