(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa svækkende
B2
Adjektiv B2 Y học/Tổng quát

svækkende

/ˈsvɛkəndə/
làm suy nhược
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svækkende"

Định nghĩa (Dansk)

Gørende svagere; som nedbryder eller underminerer styrke eller sundhed.

Ý nghĩa của "svækkende" trong tiếng Việt

Gây ra sự suy yếu hoặc ốm yếu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svækkende"

  • "Den lange sygdomsperiode var meget svækkende for ham."

    "Thời gian bệnh tật kéo dài rất nhiều đã làm suy nhược anh ấy."

  • "En svækkende økonomi kan føre til social uro."

    "Một nền kinh tế suy yếu có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svækkende"

Đồng nghĩa

nedbrydende (làm suy sụp) udmattende (làm kiệt sức)

Trái nghĩa

Cách dùng "svækkende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "svækkende" đúng ngữ cảnh

Từ 'svækkende' thường được dùng để mô tả những yếu tố hoặc tình huống gây ra sự suy yếu về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'svag', có nghĩa là 'yếu ớt' một cách tổng quát.

Bảng chia từ (Bøjning) của "svækkende"