(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lindrende
B1
adjektiv B1 Tổng quát

lindrende

/ˈlenˀdʁənə/
làm giảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lindrende"

Định nghĩa (Dansk)

Som gør smerte, bekymring eller lidelse mindre intens eller lettere at bære.

Ý nghĩa của "lindrende" trong tiếng Việt

Có tác dụng làm giảm đau đớn, lo lắng hoặc khổ sở.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lindrende"

  • "En lindrende salve kan hjælpe mod kløe."

    "Một loại thuốc mỡ làm dịu có thể giúp giảm ngứa."

  • "Hans ord havde en lindrende virkning på hendes sorg."

    "Lời nói của anh ấy có tác dụng xoa dịu nỗi buồn của cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lindrende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

forværrende (làm trầm trọng thêm)

Cách dùng "lindrende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lindrende" đúng ngữ cảnh

Từ 'lindrende' trong tiếng Đan Mạch mang ý nghĩa làm dịu, giảm bớt sự đau đớn, lo lắng hoặc khổ sở. Cần phân biệt với các từ chỉ sự chữa lành hoàn toàn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lindrende"