lindrende
Định nghĩa & Giải nghĩa "lindrende"
Định nghĩa (Dansk)
Som gør smerte, bekymring eller lidelse mindre intens eller lettere at bære.
Ý nghĩa của "lindrende" trong tiếng Việt
Có tác dụng làm giảm đau đớn, lo lắng hoặc khổ sở.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lindrende"
-
"En lindrende salve kan hjælpe mod kløe."
"Một loại thuốc mỡ làm dịu có thể giúp giảm ngứa."
-
"Hans ord havde en lindrende virkning på hendes sorg."
"Lời nói của anh ấy có tác dụng xoa dịu nỗi buồn của cô ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lindrende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lindrende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lindrende" đúng ngữ cảnh
Từ 'lindrende' trong tiếng Đan Mạch mang ý nghĩa làm dịu, giảm bớt sự đau đớn, lo lắng hoặc khổ sở. Cần phân biệt với các từ chỉ sự chữa lành hoàn toàn.