liste
Định nghĩa & Giải nghĩa "liste"
Định nghĩa (Dansk)
At opremse eller angive elementer i en bestemt rækkefølge, typisk nummereret eller med punktopstilling.
Ý nghĩa của "liste" trong tiếng Việt
Liệt kê thành từng mục riêng lẻ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "liste"
-
"Jeg vil gerne liste alle de ting, jeg skal huske."
"Tôi muốn liệt kê tất cả những thứ tôi cần nhớ."
-
"Kan du liste alle deltagerne til mødet?"
"Bạn có thể liệt kê tất cả những người tham gia cuộc họp không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liste"
Đồng nghĩa
Cách dùng "liste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "liste" đúng ngữ cảnh
Từ 'liste' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'liệt kê' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng khi muốn trình bày một danh sách các mục riêng lẻ, có thể đánh số hoặc dùng dấu chấm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "liste"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | liste |
Jeg vil gerne liste mig ind.
(Tôi muốn lẻn vào.) |
| Hiện tại | lister |
Han lister navnene på deltagerne.
(Anh ấy liệt kê tên của những người tham gia.) |
| Quá khứ | listede |
Hun listede alle sine bekymringer.
(Cô ấy liệt kê tất cả những lo lắng của mình.) |
| Quá khứ phân từ | listet |
Navnene er blevet listet.
(Những cái tên đã được liệt kê.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil ikke liste alle grundene til, at jeg er ked af det."
"Tôi sẽ không liệt kê tất cả những lý do khiến tôi buồn."
- "Hun kan ikke liste alle deltagerne udenad."
"Cô ấy không thể liệt kê tất cả những người tham gia thuộc lòng."
- "Vi bør ikke liste vores problemer for alle at se."
"Chúng ta không nên liệt kê các vấn đề của mình cho mọi người xem."
- "Det er vigtigt at liste alle de punkter, vi skal diskutere."
"Điều quan trọng là liệt kê tất cả các điểm mà chúng ta cần thảo luận."
- "Jeg vil gerne bede dig om at liste dine kvalifikationer i ansøgningen."
"Tôi muốn yêu cầu bạn liệt kê trình độ của bạn trong đơn xin việc."
- "Det er nødvendigt at liste alle udgifterne for at få et overblik."
"Cần thiết phải liệt kê tất cả các chi phí để có được cái nhìn tổng quan."
- "Jeg skal liste alle de vigtigste punkter i rapporten."
"Tôi phải liệt kê tất cả các điểm quan trọng nhất trong báo cáo."
- "Vi bør liste alle de potentielle risici før vi starter projektet."
"Chúng ta nên liệt kê tất cả các rủi ro tiềm ẩn trước khi bắt đầu dự án."
- "Du må liste dine prioriteter, så vi kan hjælpe dig bedre."
"Bạn phải liệt kê các ưu tiên của mình để chúng tôi có thể giúp bạn tốt hơn."
- "Jeg listede alle mine yndlingsbøger på en blok."
"Tôi đã liệt kê tất cả những cuốn sách yêu thích của mình trên một tờ giấy."
- "Hun listede de vigtigste punkter i sin præsentation."
"Cô ấy đã liệt kê những điểm quan trọng nhất trong bài thuyết trình của mình."
- "Vi listede alle deltagere i konkurrencen i alfabetisk rækkefølge."
"Chúng tôi đã liệt kê tất cả những người tham gia cuộc thi theo thứ tự bảng chữ cái."
- "Jeg lister alle mine yndlingsbøger."
"Tôi liệt kê tất cả những cuốn sách yêu thích của tôi."
- "Hver morgen lister hun sine opgaver for dagen."
"Mỗi buổi sáng, cô ấy liệt kê những nhiệm vụ của mình trong ngày."
- "Vi lister de vigtigste punkter på dagsordenen."
"Chúng tôi liệt kê những điểm quan trọng nhất trong chương trình nghị sự."
- "Jeg vil gerne, at du lister de vigtigste punkter i rapporten, så vi kan diskutere dem."
"Tôi muốn bạn liệt kê những điểm quan trọng nhất trong báo cáo, để chúng ta có thể thảo luận về chúng."
- "Det er vigtigt, at vi lister alle de potentielle risici, før vi træffer en beslutning."
"Điều quan trọng là chúng ta phải liệt kê tất cả các rủi ro tiềm ẩn trước khi đưa ra quyết định."
- "Han sagde, at han ville liste alle deltagere på mødet, så alle kunne se, hvem der var til stede."
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ liệt kê tất cả những người tham gia cuộc họp, để mọi người có thể thấy ai đã có mặt."