møde
Định nghĩa & Giải nghĩa "møde"
Định nghĩa (Dansk)
En sammenkomst af mennesker, især med et bestemt formål.
Ý nghĩa của "møde" trong tiếng Việt
Một cuộc tụ họp của mọi người, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "møde"
-
"Vi har et møde i morgen tidlig."
"Chúng ta có một cuộc họp vào sáng mai."
-
"Mødet varede i to timer."
"Cuộc họp kéo dài hai tiếng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "møde"
Đồng nghĩa
Cách dùng "møde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "møde" đúng ngữ cảnh
Ordet "møde" dækker både formelle og uformelle sammenkomster. Vær opmærksom på konteksten for at vælge den mest passende oversættelse.
Bảng chia từ (Bøjning) của "møde"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | møde |
Jeg skal til et møde i morgen.
(Tôi phải đi họp vào ngày mai.) |
| Xác định số ít | mødet |
Mødet var meget langt.
(Cuộc họp rất dài.) |
| Nguyên thể số nhiều | møder |
Der er mange møder i denne uge.
(Có rất nhiều cuộc họp trong tuần này.) |
| Xác định số nhiều | møderne |
Møderne var alle sammen spændende.
(Tất cả các cuộc họp đều thú vị.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg skal til et møde i morgen."
"Tôi phải đến một cuộc họp vào ngày mai."
- "Hun deltog i et vigtigt møde."
"Cô ấy đã tham gia một cuộc họp quan trọng."
- "Vi har et møde med chefen klokken 10."
"Chúng tôi có một cuộc họp với sếp lúc 10 giờ."
- "Vi har mange møder hver uge."
"Chúng tôi có nhiều cuộc họp mỗi tuần."
- "Alle møderne blev aflyst på grund af vejret."
"Tất cả các cuộc họp đã bị hủy bỏ vì thời tiết."
- "Der er planlagt tre møder i næste uge."
"Có ba cuộc họp được lên kế hoạch vào tuần tới."