dal
Định nghĩa & Giải nghĩa "dal"
Định nghĩa (Dansk)
en lavtliggende strækning mellem høje områder
Ý nghĩa của "dal" trong tiếng Việt
Thung lũng, đặc biệt là một thung lũng rộng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dal"
-
"Vi vandrede gennem den smukke dal."
"Chúng tôi đi bộ xuyên qua thung lũng xinh đẹp."
-
"Byen ligger i en frodig dal."
"Thành phố nằm trong một thung lũng màu mỡ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dal"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dal" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dal" đúng ngữ cảnh
Từ "dal" thường chỉ một thung lũng nói chung, có thể rộng hoặc hẹp. Chú ý sự khác biệt với các từ khác như "kløft" (hẻm núi) hoặc "slugt" (khe núi hẹp).
Bảng chia từ (Bøjning) của "dal"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | dal |
En dal er en lavtliggende strækning mellem høje områder.
(Một thung lũng là một vùng đất thấp nằm giữa các khu vực cao.) |
| Xác định số ít | dalen |
Vi gik ned i dalen for at finde floden.
(Chúng tôi đi xuống thung lũng để tìm con sông.) |
| Nguyên thể số nhiều | dale |
Der er mange smukke dale i Schweiz.
(Có rất nhiều thung lũng đẹp ở Thụy Sĩ.) |
| Xác định số nhiều | dalene |
Dalene var dækket af sne om vinteren.
(Những thung lũng được bao phủ bởi tuyết vào mùa đông.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi gik en lang tur gennem en smuk dal."
"Chúng tôi đã có một chuyến đi bộ dài qua một thung lũng xinh đẹp."
- "Der ligger en lille landsby i dalen."
"Có một ngôi làng nhỏ nằm trong thung lũng."
- "Jeg drømmer om at bo i en fredfyldt dal."
"Tôi mơ về việc sống trong một thung lũng yên bình."
- "Vi gik en lang tur gennem blomsterdalen."
"Chúng tôi đã có một chuyến đi dài qua thung lũng hoa."
- "Vinddalen er kendt for sine stærke vinde."
"Thung lũng gió nổi tiếng với những cơn gió mạnh."
- "Jorddalen var meget frugtbar."
"Thung lũng đất rất màu mỡ."
- "En smuk dal strækker sig mellem bjergene."
"Một thung lũng xinh đẹp trải dài giữa những ngọn núi."
- "Jeg vandrede gennem dalen og nød naturen."
"Tôi đi bộ qua thung lũng và tận hưởng thiên nhiên."
- "Dalens frugtbarhed gør det muligt at dyrke mange afgrøder."
"Sự màu mỡ của thung lũng giúp có thể trồng nhiều loại cây trồng."