(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dal
A2
substantiv A2 Địa lý

dal

[ˈdælˀ]
thung lũng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dal"

Định nghĩa (Dansk)

en lavtliggende strækning mellem høje områder

Ý nghĩa của "dal" trong tiếng Việt

Thung lũng, đặc biệt là một thung lũng rộng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dal"

  • "Vi vandrede gennem den smukke dal."

    "Chúng tôi đi bộ xuyên qua thung lũng xinh đẹp."

  • "Byen ligger i en frodig dal."

    "Thành phố nằm trong một thung lũng màu mỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dal"

Đồng nghĩa

lavning (vùng đất thấp)

Cách dùng "dal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dal" đúng ngữ cảnh

Từ "dal" thường chỉ một thung lũng nói chung, có thể rộng hoặc hẹp. Chú ý sự khác biệt với các từ khác như "kløft" (hẻm núi) hoặc "slugt" (khe núi hẹp).

Bảng chia từ (Bøjning) của "dal"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít dal
En dal er en lavtliggende strækning mellem høje områder.
(Một thung lũng là một vùng đất thấp nằm giữa các khu vực cao.)
Xác định số ít dalen
Vi gik ned i dalen for at finde floden.
(Chúng tôi đi xuống thung lũng để tìm con sông.)
Nguyên thể số nhiều dale
Der er mange smukke dale i Schweiz.
(Có rất nhiều thung lũng đẹp ở Thụy Sĩ.)
Xác định số nhiều dalene
Dalene var dækket af sne om vinteren.
(Những thung lũng được bao phủ bởi tuyết vào mùa đông.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi gik en lang tur gennem en smuk dal."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi bộ dài qua một thung lũng xinh đẹp."

  • "Der ligger en lille landsby i dalen."

    "Có một ngôi làng nhỏ nằm trong thung lũng."

  • "Jeg drømmer om at bo i en fredfyldt dal."

    "Tôi mơ về việc sống trong một thung lũng yên bình."

Danh từ ghép
  • "Vi gik en lang tur gennem blomsterdalen."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi dài qua thung lũng hoa."

  • "Vinddalen er kendt for sine stærke vinde."

    "Thung lũng gió nổi tiếng với những cơn gió mạnh."

  • "Jorddalen var meget frugtbar."

    "Thung lũng đất rất màu mỡ."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En smuk dal strækker sig mellem bjergene."

    "Một thung lũng xinh đẹp trải dài giữa những ngọn núi."

  • "Jeg vandrede gennem dalen og nød naturen."

    "Tôi đi bộ qua thung lũng và tận hưởng thiên nhiên."

  • "Dalens frugtbarhed gør det muligt at dyrke mange afgrøder."

    "Sự màu mỡ của thung lũng giúp có thể trồng nhiều loại cây trồng."