områder
Định nghĩa & Giải nghĩa "områder"
Định nghĩa (Dansk)
Flertal af område. Et afgrænset stykke land, en region eller et felt af aktivitet, interesse eller studier.
Ý nghĩa của "områder" trong tiếng Việt
Số nhiều của sphere. Một hình khối tròn, hoặc bề mặt của nó, với mọi điểm trên bề mặt cách đều tâm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "områder"
-
"Virksomheden opererer inden for flere forskellige områder."
"Công ty hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau."
-
"Det er et spændende område at studere."
"Đó là một lĩnh vực thú vị để nghiên cứu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "områder"
Đồng nghĩa
Cách dùng "områder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "områder" đúng ngữ cảnh
‘Område’ có nghĩa rộng hơn ‘lĩnh vực’ một chút. Nó có thể chỉ một khu vực địa lý (ví dụ: ‘området omkring København’ – khu vực quanh Copenhagen) hoặc một lĩnh vực hoạt động/nghiên cứu.
Bảng chia từ (Bøjning) của "områder"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | område |
Dette er et smukt område.
(Đây là một khu vực xinh đẹp.) |
| Xác định số ít | området |
Jeg kender godt området.
(Tôi biết rõ khu vực này.) |
| Nguyên thể số nhiều | områder |
Der er mange grønne områder i byen.
(Có rất nhiều khu vực xanh trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | områderne |
Vi skal beskytte områderne mod forurening.
(Chúng ta phải bảo vệ các khu vực này khỏi ô nhiễm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der er mange forskellige områder at udforske i Danmark."
"Có rất nhiều khu vực khác nhau để khám phá ở Đan Mạch."
- "Vi har brug for flere grønne områder i byen."
"Chúng ta cần thêm nhiều khu vực xanh trong thành phố."
- "Landet er opdelt i flere administrative områder."
"Đất nước được chia thành nhiều khu vực hành chính."