(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa områder
A2
substantiv A2 Toán học, Vật lý, Địa lý, Chính trị, Xã hội

områder

/ɔmˈrɛːdəɾ/
các lĩnh vực
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "områder"

Định nghĩa (Dansk)

Flertal af område. Et afgrænset stykke land, en region eller et felt af aktivitet, interesse eller studier.

Ý nghĩa của "områder" trong tiếng Việt

Số nhiều của sphere. Một hình khối tròn, hoặc bề mặt của nó, với mọi điểm trên bề mặt cách đều tâm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "områder"

  • "Virksomheden opererer inden for flere forskellige områder."

    "Công ty hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau."

  • "Det er et spændende område at studere."

    "Đó là một lĩnh vực thú vị để nghiên cứu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "områder"

Đồng nghĩa

felter (các lĩnh vực) domæner (các lĩnh vực, phạm vi)

Cách dùng "områder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "områder" đúng ngữ cảnh

‘Område’ có nghĩa rộng hơn ‘lĩnh vực’ một chút. Nó có thể chỉ một khu vực địa lý (ví dụ: ‘området omkring København’ – khu vực quanh Copenhagen) hoặc một lĩnh vực hoạt động/nghiên cứu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "områder"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít område
Dette er et smukt område.
(Đây là một khu vực xinh đẹp.)
Xác định số ít området
Jeg kender godt området.
(Tôi biết rõ khu vực này.)
Nguyên thể số nhiều områder
Der er mange grønne områder i byen.
(Có rất nhiều khu vực xanh trong thành phố.)
Xác định số nhiều områderne
Vi skal beskytte områderne mod forurening.
(Chúng ta phải bảo vệ các khu vực này khỏi ô nhiễm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der er mange forskellige områder at udforske i Danmark."

    "Có rất nhiều khu vực khác nhau để khám phá ở Đan Mạch."

  • "Vi har brug for flere grønne områder i byen."

    "Chúng ta cần thêm nhiều khu vực xanh trong thành phố."

  • "Landet er opdelt i flere administrative områder."

    "Đất nước được chia thành nhiều khu vực hành chính."