data
Định nghĩa & Giải nghĩa "data"
Định nghĩa (Dansk)
Oplysninger eller fakta, der er indsamlet til analyse eller brug.
Ý nghĩa của "data" trong tiếng Việt
Dữ liệu số hoặc số liệu thống kê.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "data"
-
"Vi har brug for mere data for at træffe en beslutning."
"Chúng tôi cần thêm số liệu để đưa ra quyết định."
-
"Data viser en stigning i arbejdsløsheden."
"Số liệu cho thấy sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "data"
Đồng nghĩa
Cách dùng "data" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "data" đúng ngữ cảnh
Từ 'data' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như 'số liệu' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể để diễn đạt chính xác ý nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "data"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | data |
Vi har brug for mere data for at træffe en beslutning.
(Chúng ta cần thêm dữ liệu để đưa ra quyết định.) |
| Xác định số ít | dataen |
Dataen er blevet analyseret grundigt.
(Dữ liệu đã được phân tích kỹ lưỡng.) |
| Nguyên thể số nhiều | data |
Der er mange forskellige slags data.
(Có nhiều loại dữ liệu khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | dataene |
Dataene er blevet præsenteret i en rapport.
(Các dữ liệu đã được trình bày trong một báo cáo.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Dataene viser en klar stigning i antallet af turister."
"Dữ liệu cho thấy sự gia tăng rõ rệt về số lượng khách du lịch."
- "Vi analyserede dataene grundigt for at finde relevante mønstre."
"Chúng tôi đã phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng để tìm ra các mô hình liên quan."
- "Jeg er usikker på validiteten af dataene."
"Tôi không chắc chắn về tính hợp lệ của dữ liệu."
- "Vi har brug for et data for at analysere markedet."
"Chúng tôi cần một dữ liệu để phân tích thị trường."
- "Virksomheden indsamlede en data om kundetilfredshed."
"Công ty đã thu thập một dữ liệu về sự hài lòng của khách hàng."
- "Jeg fandt et data på internettet, der kan hjælpe os."
"Tôi tìm thấy một dữ liệu trên internet có thể giúp chúng ta."
- "Et datasæt kan indeholde mange forskellige informationer."
"Một tập dữ liệu có thể chứa nhiều thông tin khác nhau."
- "Analysen af dataet viste en klar tendens."
"Phân tích dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng."
- "Data er vigtigt for at træffe informerede beslutninger."
"Dữ liệu rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt."