(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa data
A2
substantiv A2 Chung

data

ˈdæːtɑ
số liệu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "data"

Định nghĩa (Dansk)

Oplysninger eller fakta, der er indsamlet til analyse eller brug.

Ý nghĩa của "data" trong tiếng Việt

Dữ liệu số hoặc số liệu thống kê.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "data"

  • "Vi har brug for mere data for at træffe en beslutning."

    "Chúng tôi cần thêm số liệu để đưa ra quyết định."

  • "Data viser en stigning i arbejdsløsheden."

    "Số liệu cho thấy sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "data"

Đồng nghĩa

Cách dùng "data" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "data" đúng ngữ cảnh

Từ 'data' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như 'số liệu' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể để diễn đạt chính xác ý nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "data"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít data
Vi har brug for mere data for at træffe en beslutning.
(Chúng ta cần thêm dữ liệu để đưa ra quyết định.)
Xác định số ít dataen
Dataen er blevet analyseret grundigt.
(Dữ liệu đã được phân tích kỹ lưỡng.)
Nguyên thể số nhiều data
Der er mange forskellige slags data.
(Có nhiều loại dữ liệu khác nhau.)
Xác định số nhiều dataene
Dataene er blevet præsenteret i en rapport.
(Các dữ liệu đã được trình bày trong một báo cáo.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Dataene viser en klar stigning i antallet af turister."

    "Dữ liệu cho thấy sự gia tăng rõ rệt về số lượng khách du lịch."

  • "Vi analyserede dataene grundigt for at finde relevante mønstre."

    "Chúng tôi đã phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng để tìm ra các mô hình liên quan."

  • "Jeg er usikker på validiteten af dataene."

    "Tôi không chắc chắn về tính hợp lệ của dữ liệu."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi har brug for et data for at analysere markedet."

    "Chúng tôi cần một dữ liệu để phân tích thị trường."

  • "Virksomheden indsamlede en data om kundetilfredshed."

    "Công ty đã thu thập một dữ liệu về sự hài lòng của khách hàng."

  • "Jeg fandt et data på internettet, der kan hjælpe os."

    "Tôi tìm thấy một dữ liệu trên internet có thể giúp chúng ta."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et datasæt kan indeholde mange forskellige informationer."

    "Một tập dữ liệu có thể chứa nhiều thông tin khác nhau."

  • "Analysen af dataet viste en klar tendens."

    "Phân tích dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng."

  • "Data er vigtigt for at træffe informerede beslutninger."

    "Dữ liệu rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt."