(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa statistik
B1
substantiv B1 Toán học, Thống kê học, Kinh tế, Khoa học xã hội

statistik

/staˈtistik/
số liệu thống kê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "statistik"

Định nghĩa (Dansk)

En gren af matematikken, der beskæftiger sig med indsamling, analyse, fortolkning, præsentation og organisering af data.

Ý nghĩa của "statistik" trong tiếng Việt

Một con số đơn lẻ hoặc điểm dữ liệu trong một tập hợp các con số đại diện cho các sự kiện hoặc mô tả một tình huống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "statistik"

  • "Regeringen offentliggjorde nye statistikker om arbejdsløshed."

    "Chính phủ đã công bố số liệu thống kê mới về tình trạng thất nghiệp."

  • "Statistik viser, at antallet af studerende er steget markant."

    "Số liệu thống kê cho thấy số lượng sinh viên đã tăng đáng kể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "statistik"

Đồng nghĩa

Cách dùng "statistik" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "statistik" đúng ngữ cảnh

Từ 'statistik' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'số liệu thống kê' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ các dữ liệu được thu thập và phân tích để đưa ra kết luận hoặc dự đoán.

Bảng chia từ (Bøjning) của "statistik"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít statistik
Jeg studerer statistik på universitetet.
(Tôi học thống kê ở trường đại học.)
Xác định số ít statistikken
Statistikken viser en stigning i arbejdsløsheden.
(Thống kê cho thấy sự gia tăng trong tỷ lệ thất nghiệp.)
Nguyên thể số nhiều statistikker
Vi har brug for flere statistikker for at analysere situationen.
(Chúng ta cần thêm nhiều số liệu thống kê để phân tích tình hình.)
Xác định số nhiều statistikkerne
Statistikkerne er blevet offentliggjort i dag.
(Các số liệu thống kê đã được công bố hôm nay.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Statistikken viser en klar stigning i antallet af turister."

    "Số liệu thống kê cho thấy sự gia tăng rõ rệt về số lượng khách du lịch."

  • "Jeg er fascineret af den kompleksitet, der ligger i statistikken."

    "Tôi bị cuốn hút bởi sự phức tạp ẩn chứa trong số liệu thống kê."

  • "Professoren forklarede statistikken på en letforståelig måde."

    "Giáo sư đã giải thích số liệu thống kê một cách dễ hiểu."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg læser en interessant artikel om statistik i dag."

    "Hôm nay tôi đọc một bài báo thú vị về thống kê."

  • "Det er en kompleks statistik, som jeg ikke forstår."

    "Đó là một thống kê phức tạp mà tôi không hiểu."

  • "Hun har lavet en statistik over hendes daglige kalorieindtag."

    "Cô ấy đã lập một thống kê về lượng calo hàng ngày của mình."

Danh từ ghép
  • "Vi har brug for en dygtig statistikanalytiker til at gennemgå vores data."

    "Chúng tôi cần một nhà phân tích thống kê giỏi để xem xét dữ liệu của chúng tôi."

  • "Regeringen baserer sin politik på solid statistikforskning."

    "Chính phủ dựa trên chính sách của mình vào nghiên cứu thống kê vững chắc."

  • "Statistikundervisningen er et vigtigt element i uddannelsen."

    "Việc giảng dạy thống kê là một yếu tố quan trọng trong giáo dục."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En detaljeret statistik viser en stigning i arbejdsløsheden."

    "Một thống kê chi tiết cho thấy sự gia tăng về thất nghiệp."

  • "Statistikken bekræfter, at flere unge vælger en videregående uddannelse."

    "Thống kê xác nhận rằng ngày càng có nhiều thanh niên chọn học lên cao hơn."

  • "Han er ekspert i statistik og bruger det i sin forskning."

    "Anh ấy là một chuyên gia về thống kê và sử dụng nó trong nghiên cứu của mình."