(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tal
A1
substantiv A1 Toán học, Ngôn ngữ học

tal

/ˈtˢæːl/
số
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tal"

Định nghĩa (Dansk)

Et symbol eller ord, der bruges til at repræsentere en mængde eller størrelse.

Ý nghĩa của "tal" trong tiếng Việt

Một ký hiệu hoặc từ được sử dụng để biểu thị một số lượng hoặc lượng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tal"

  • "Hvilket tal tænker du på?"

    "Bạn đang nghĩ đến số nào?"

  • "Hun kan tælle til ti på dansk."

    "Cô ấy có thể đếm đến mười bằng tiếng Đan Mạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tal"

Đồng nghĩa

nummer (con số)

Cách dùng "tal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tal" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'tal' có thể chỉ số lượng (như 'tre tal' - ba số) hoặc con số (như 'nummer' trong số điện thoại). Chú ý sự khác biệt với 'nummer' khi nói về số thứ tự hoặc số nhà.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tal"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tal
Jeg har et tal.
(Tôi có một con số.)
Xác định số ít tallet
Tallet er stort.
(Con số đó lớn.)
Nguyên thể số nhiều tal
Der er mange tal i regnestykket.
(Có nhiều con số trong phép tính.)
Xác định số nhiều tallene
Tallene på tavlen er lette at læse.
(Những con số trên bảng dễ đọc.)