tal
Định nghĩa & Giải nghĩa "tal"
Định nghĩa (Dansk)
Et symbol eller ord, der bruges til at repræsentere en mængde eller størrelse.
Ý nghĩa của "tal" trong tiếng Việt
Một ký hiệu hoặc từ được sử dụng để biểu thị một số lượng hoặc lượng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tal"
-
"Hvilket tal tænker du på?"
"Bạn đang nghĩ đến số nào?"
-
"Hun kan tælle til ti på dansk."
"Cô ấy có thể đếm đến mười bằng tiếng Đan Mạch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tal"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tal" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tal" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'tal' có thể chỉ số lượng (như 'tre tal' - ba số) hoặc con số (như 'nummer' trong số điện thoại). Chú ý sự khác biệt với 'nummer' khi nói về số thứ tự hoặc số nhà.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tal"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tal |
Jeg har et tal.
(Tôi có một con số.) |
| Xác định số ít | tallet |
Tallet er stort.
(Con số đó lớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | tal |
Der er mange tal i regnestykket.
(Có nhiều con số trong phép tính.) |
| Xác định số nhiều | tallene |
Tallene på tavlen er lette at læse.
(Những con số trên bảng dễ đọc.) |