(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa december
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Lịch

december

/deˈsɛmbɐ/
Tháng Mười Hai
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "december"

Định nghĩa (Dansk)

årets tolvte måned

Ý nghĩa của "december" trong tiếng Việt

Tháng mười hai, tháng cuối cùng của năm, sau tháng mười một và trước tháng một.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "december"

  • "Jeg elsker december måned."

    "Tôi thích tháng Mười Hai."

  • "Julen er i december."

    "Giáng sinh là vào tháng Mười Hai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "december"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "december" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "december" đúng ngữ cảnh

Tháng Mười Hai là tháng cuối cùng của năm theo lịch Gregory. Trong tiếng Đan Mạch, 'december' phát âm tương đối giống tiếng Anh, nhưng cần chú ý phát âm 'ber' ở cuối.

Bảng chia từ (Bøjning) của "december"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít december
December er den tolvte måned i året.
(Tháng mười hai là tháng thứ mười hai trong năm.)
Xác định số ít decemberen
Decemberen er ofte en kold måned.
(Tháng mười hai thường là một tháng lạnh.)
Nguyên thể số nhiều decembre
Nogle decembre er mere snefulde end andre.
(Một vài tháng mười hai có nhiều tuyết hơn những tháng khác.)
Xác định số nhiều decembrene
Decembrene i min barndom var fyldt med magi.
(Những tháng mười hai trong tuổi thơ của tôi tràn ngập điều kỳ diệu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "December er en kold måned."

    "Tháng mười hai là một tháng lạnh."

  • "Jeg elsker december, fordi det er juletid."

    "Tôi yêu tháng mười hai vì đó là thời gian Giáng Sinh."

  • "I december pynter vi op til jul."

    "Vào tháng mười hai, chúng tôi trang trí cho Giáng Sinh."