måned
Định nghĩa & Giải nghĩa "måned"
Định nghĩa (Dansk)
En tidsenhed baseret på Månens kredsløb om Jorden og er omtrent 30 dage.
Ý nghĩa của "måned" trong tiếng Việt
Một đơn vị thời gian dựa trên sự chuyển động của mặt trăng quanh trái đất và xấp xỉ 30 ngày.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "måned"
-
"Jeg har fødselsdag i næste måned."
"Tôi có sinh nhật vào tháng tới."
-
"Der er tolv måneder i et år."
"Có mười hai tháng trong một năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "måned"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "måned" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "måned" đúng ngữ cảnh
Ordet 'måned' bruges på samme måde som 'tháng' på vietnamesisk, omhandlende en periode på omkring 30 dage. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være anderledes end forventet.
Bảng chia từ (Bøjning) của "måned"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | måned |
Jeg har fri en måned om året.
(Tôi có một tháng nghỉ mỗi năm.) |
| Xác định số ít | måneden |
Jeg har ventet hele måneden på denne dag.
(Tôi đã đợi cả tháng cho ngày này.) |
| Nguyên thể số nhiều | måneder |
Der er tolv måneder i et år.
(Có mười hai tháng trong một năm.) |
| Xác định số nhiều | månederne |
Jeg har arbejdet hårdt de sidste månederne.
(Tôi đã làm việc chăm chỉ trong những tháng vừa qua.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har kun en måned til at afslutte projektet."
"Tôi chỉ có một tháng để hoàn thành dự án."
- "Det er en lang måned, når man venter på ferie."
"Đó là một tháng dài khi bạn chờ đợi kỳ nghỉ."
- "Hun har arbejdet her i en måned."
"Cô ấy đã làm việc ở đây được một tháng."