(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spredt
B2
adverbium B2 Tổng quát

spredt

/ˈspʁɛd̥/
một cách rải rác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spredt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der er uregelmæssig eller ikke-sammenhængende.

Ý nghĩa của "spredt" trong tiếng Việt

Một cách rải rác; không tập trung hoặc có tổ chức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spredt"

  • "Informationerne var spredt ud over mange forskellige dokumenter."

    "Thông tin được rải rác trên nhiều tài liệu khác nhau."

  • "Publikum sad spredt i salen."

    "Khán giả ngồi rải rác trong khán phòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spredt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "spredt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spredt" đúng ngữ cảnh

Từ 'spredt' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'rải rác' hoặc 'không tập trung'. Nó thường được sử dụng để mô tả sự phân bố không đều của vật chất hoặc thông tin. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "spredt"