(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa degradere
C1
verbum C1 Tổng quát

degradere

[deɡraˈdeːˀrə]
làm giảm giá trị
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "degradere"

Định nghĩa (Dansk)

At forringe værdien, betydningen, skønheden eller effektiviteten af noget; at bringe i miskredit, at nedgøre.

Ý nghĩa của "degradere" trong tiếng Việt

Làm giảm giá trị, tầm quan trọng, vẻ đẹp hoặc hiệu quả của cái gì đó; làm mất uy tín, làm giảm bớt sự chú ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "degradere"

  • "Hans handlinger har degraderet hans omdømme."

    "Những hành động của anh ấy đã làm giảm giá trị danh tiếng của anh ấy."

  • "Inflationen degraderer værdien af pengene."

    "Lạm phát làm giảm giá trị của tiền tệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "degradere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ophøje (nâng cao, tôn vinh)

Cách dùng "degradere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "degradere" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng khi nói về việc làm giảm giá trị một cách có chủ ý hoặc vô tình. Cần phân biệt với 'forringe' (làm cho xấu đi, kém đi), 'nedgøre' (hạ thấp phẩm giá, chê bai).

Bảng chia từ (Bøjning) của "degradere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at degradere
Det er trist at degradere en medarbejder.
(Thật buồn khi phải hạ cấp một nhân viên.)
Hiện tại degraderer
Virksomheden degraderer ham.
(Công ty đang hạ cấp anh ta.)
Quá khứ degraderede
Chefen degraderede hende efter fejlen.
(Người quản lý đã hạ cấp cô ấy sau lỗi đó.)
Quá khứ phân từ degraderet
Han er blevet degraderet til en lavere stilling.
(Anh ấy đã bị hạ xuống một vị trí thấp hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Nu, efter alle skandalerne, degraderes hans ry hurtigt."

    "Giờ đây, sau tất cả những vụ bê bối, danh tiếng của anh ấy đang bị hạ thấp nhanh chóng."

  • "Sjældent har jeg set en politiker så åbenlyst degradere sine modstandere."

    "Hiếm khi tôi thấy một chính trị gia nào công khai hạ thấp đối thủ của mình như vậy."

  • "I morgen vil de degradere statuen til en mindre fremtrædende placering."

    "Ngày mai họ sẽ hạ thấp bức tượng xuống một vị trí ít nổi bật hơn."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Den gamle bygning degraderes langsomt af tidens tand."

    "Tòa nhà cổ đang dần bị thời gian làm suy giảm giá trị."

  • "Hans indsats degraderes ofte af hans kritikere."

    "Những nỗ lực của anh ấy thường bị các nhà phê bình hạ thấp."

  • "Kvaliteten af produktet degraderes, når der spares på materialerne."

    "Chất lượng sản phẩm bị giảm sút khi vật liệu bị cắt giảm."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en tendens, som desværre degraderer respekten for lærere i samfundet."

    "Đó là một xu hướng mà tiếc thay, đang làm giảm sự tôn trọng đối với giáo viên trong xã hội."

  • "Filmen, der forsøger at degradere efterretningstjenestens arbejde, er baseret på rygter."

    "Bộ phim, mà cố gắng làm giảm giá trị công việc của cơ quan tình báo, dựa trên những tin đồn."

  • "Politikeren fremsatte en udtalelse, som mange anså for at degradere hele befolkningen."

    "Nhà chính trị đã đưa ra một tuyên bố mà nhiều người cho là đang hạ thấp toàn bộ người dân."