(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dekadent
C2
adjective C2 Văn học, Nghệ thuật, Xã hội

dekadent

/dekaˈdɛnt/
suy đồi
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dekadent"

Định nghĩa (Dansk)

præget af moralsk eller kulturelt forfald; overdreven selvforkælelse

Ý nghĩa của "dekadent" trong tiếng Việt

Mang đặc điểm hoặc phản ánh trạng thái suy đồi về đạo đức hoặc văn hóa; quá mức nuông chiều bản thân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dekadent"

  • "Samfundet var blevet dekadent og korrupt."

    "Xã hội đã trở nên suy đồi và tham nhũng."

  • "Han levede et dekadent liv i sus og dus."

    "Anh ta sống một cuộc sống suy đồi trong xa hoa và lãng phí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dekadent"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

asketisk (khổ hạnh)

Cách dùng "dekadent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dekadent" đúng ngữ cảnh

Từ 'dekadent' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sự suy đồi về mặt đạo đức, văn hóa, hoặc sự nuông chiều bản thân quá mức. Tương tự như 'suy đồi' trong tiếng Việt, nhưng 'dekadent' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự suy thoái.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dekadent"