(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa deltagelse
B1
substantiv B1 Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

deltagelse

[delˈtæːɡəlsə]
sự tham gia
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deltagelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at deltage i noget.

Ý nghĩa của "deltagelse" trong tiếng Việt

Sự tham gia vào một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "deltagelse"

  • "Hendes deltagelse i projektet var afgørende for dets succes."

    "Sự tham gia của cô ấy vào dự án rất quan trọng cho sự thành công của nó."

  • "Vi opfordrer aktiv deltagelse fra alle medlemmer."

    "Chúng tôi khuyến khích sự tham gia tích cực từ tất cả các thành viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deltagelse"

Đồng nghĩa

involvering (sự tham gia, sự liên quan)

Trái nghĩa

Cách dùng "deltagelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "deltagelse" đúng ngữ cảnh

Ordet 'deltagelse' dækker bredt forskellige former for involvering. Vær opmærksom på konteksten for at vælge det mest passende danske ord.

Bảng chia từ (Bøjning) của "deltagelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít deltagelse
Deltagelse i mødet er obligatorisk.
(Sự tham gia cuộc họp là bắt buộc.)
Xác định số ít deltagelsen
Deltagelsen var overvældende.
(Sự tham gia rất đông đảo.)
Nguyên thể số nhiều deltagelser
Vi har modtaget mange deltagelser i konkurrencen.
(Chúng tôi đã nhận được rất nhiều sự tham gia vào cuộc thi.)
Xác định số nhiều deltagelserne
Deltagelserne var alle meget entusiastiske.
(Tất cả những người tham gia đều rất nhiệt tình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En aktiv deltagelse er vigtig for et godt resultat."

    "Sự tham gia tích cực là quan trọng để có một kết quả tốt."

  • "Vi værdsætter din deltagelse i undersøgelsen."

    "Chúng tôi đánh giá cao sự tham gia của bạn vào cuộc khảo sát."

  • "Deltagelsen i arrangementet var større end forventet."

    "Sự tham gia vào sự kiện lớn hơn dự kiến."