(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa deltage
B1
verbum B1 Tổng quát

deltage

dɛlˈtæːˀjə
tham gia
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deltage"

Định nghĩa (Dansk)

At være med i eller bidrage til en aktivitet, begivenhed eller et projekt.

Ý nghĩa của "deltage" trong tiếng Việt

Tham gia, góp mặt, có vai trò trong một hoạt động, sự kiện nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "deltage"

  • "Jeg deltager i et møde i morgen."

    "Tôi sẽ tham gia một cuộc họp vào ngày mai."

  • "Hun deltager aktivt i debatten."

    "Cô ấy tham gia tích cực vào cuộc tranh luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deltage"

Đồng nghĩa

medvirke (góp phần) bidrage (đóng góp)

Trái nghĩa

afstå (từ chối tham gia) undlade (tránh)

Cách dùng "deltage" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "deltage" đúng ngữ cảnh

Động từ 'deltage' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tham gia' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ sự góp mặt hoặc có vai trò trong một hoạt động cụ thể. Cần phân biệt với các động từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'medvirke' (góp phần) hoặc 'bidrage' (đóng góp).

Bảng chia từ (Bøjning) của "deltage"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể deltage
Jeg vil gerne deltage i mødet.
(Tôi muốn tham gia cuộc họp.)
Hiện tại deltager
Hun deltager aktivt i diskussionen.
(Cô ấy tham gia tích cực vào cuộc thảo luận.)
Quá khứ deltog
Vi deltog i konferencen sidste år.
(Chúng tôi đã tham gia hội nghị năm ngoái.)
Quá khứ phân từ deltaget
Han har deltaget i mange projekter.
(Anh ấy đã tham gia vào nhiều dự án.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg vil ikke deltage i mødet i morgen."

    "Tôi sẽ không tham gia cuộc họp vào ngày mai."

  • "Hun kan ikke deltage, fordi hun er syg."

    "Cô ấy không thể tham gia vì cô ấy bị ốm."

  • "Vi bør ikke deltage i den konkurrence."

    "Chúng ta không nên tham gia cuộc thi đó."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg vil gerne lære at deltage mere aktivt i møderne."

    "Tôi muốn học cách tham gia tích cực hơn vào các cuộc họp."

  • "Det er vigtigt at deltage i undervisningen for at forstå materialet."

    "Việc tham gia vào buổi học là quan trọng để hiểu tài liệu."

  • "De opfordrer alle til at deltage i arrangementet."

    "Họ khuyến khích mọi người tham gia sự kiện."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg vil gerne deltage i konferencen om bæredygtighed."

    "Tôi rất muốn tham gia hội nghị về tính bền vững."

  • "Hun deltager aktivt i alle møderne."

    "Cô ấy tham gia tích cực vào tất cả các cuộc họp."

  • "I år deltager mange unge i valgkampen."

    "Năm nay, nhiều người trẻ tham gia vào chiến dịch tranh cử."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I morgen deltager jeg i et vigtigt møde."

    "Ngày mai tôi sẽ tham gia một cuộc họp quan trọng."

  • "Hvert år deltager hun i den lokale festival."

    "Hàng năm cô ấy tham gia lễ hội địa phương."

  • "På mandag deltager de i konferencen om bæredygtighed."

    "Thứ hai tới họ sẽ tham gia hội nghị về tính bền vững."