(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fravær
A2
substantiv A2 Chung (thường dùng trong giáo dục, công việc, hoặc các sự kiện)

fravær

[ˈfʁɑˌvɛɐ̯ˀ]
sự không tham dự
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fravær"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være fraværende; det at ikke være til stede.

Ý nghĩa của "fravær" trong tiếng Việt

Sự không tham dự; sự vắng mặt; việc bỏ lỡ (một sự kiện, lớp học, cuộc họp,...).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fravær"

  • "Hans fravær skyldtes sygdom."

    "Sự vắng mặt của anh ấy là do bệnh tật."

  • "Der var mange fravær i klassen i dag."

    "Hôm nay có rất nhiều người vắng mặt trong lớp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fravær"

Đồng nghĩa

manglende tilstedeværelse (Sự thiếu hiện diện)

Trái nghĩa

Cách dùng "fravær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fravær" đúng ngữ cảnh

Từ 'fravær' thường được dùng để chỉ sự vắng mặt trong một khoảng thời gian cụ thể hoặc tại một địa điểm cụ thể. Nó có thể áp dụng cho việc vắng mặt ở trường học, nơi làm việc, hoặc một sự kiện nào đó. Cần phân biệt với 'manglende', có nghĩa là 'thiếu' hoặc 'không có' nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fravær"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fravær
Højt fravær kan føre til dårlige karakterer.
(Sự vắng mặt thường xuyên có thể dẫn đến điểm kém.)
Xác định số ít fraværet
Fraværet af sollys påvirker mit humør.
(Sự vắng bóng của ánh nắng mặt trời ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi.)
Nguyên thể số nhiều fravær
Der har været mange fravær i klassen i dag.
(Hôm nay có rất nhiều sự vắng mặt trong lớp.)
Xác định số nhiều fraværene
Fraværene blev noteret i protokollen.
(Những sự vắng mặt đã được ghi lại trong biên bản.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Mit store fravær skyldes sygdom."

    "Sự vắng mặt nhiều của tôi là do bệnh tật."

  • "Der var et stort fravær af studerende til forelæsningen i dag."

    "Hôm nay có rất nhiều sinh viên vắng mặt trong buổi giảng."

  • "Skolens ledelse er bekymret over det stigende fravær."

    "Ban giám hiệu nhà trường lo ngại về tình trạng vắng mặt ngày càng tăng."

Danh từ số nhiều
  • "De mange fravær fra kurset resulterede i, at han dumpede eksamen."

    "Việc vắng mặt nhiều từ khóa học đã dẫn đến việc anh ấy trượt kỳ thi."

  • "Skolens ledelse er bekymret over de stigende fravær blandt eleverne."

    "Ban giám hiệu nhà trường lo ngại về tình trạng vắng mặt ngày càng tăng của học sinh."

  • "Jeg har noteret alle dine fravær i løbet af semestret."

    "Tôi đã ghi lại tất cả những lần vắng mặt của bạn trong suốt học kỳ."