fravær
Định nghĩa & Giải nghĩa "fravær"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være fraværende; det at ikke være til stede.
Ý nghĩa của "fravær" trong tiếng Việt
Sự không tham dự; sự vắng mặt; việc bỏ lỡ (một sự kiện, lớp học, cuộc họp,...).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fravær"
-
"Hans fravær skyldtes sygdom."
"Sự vắng mặt của anh ấy là do bệnh tật."
-
"Der var mange fravær i klassen i dag."
"Hôm nay có rất nhiều người vắng mặt trong lớp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fravær"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fravær" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fravær" đúng ngữ cảnh
Từ 'fravær' thường được dùng để chỉ sự vắng mặt trong một khoảng thời gian cụ thể hoặc tại một địa điểm cụ thể. Nó có thể áp dụng cho việc vắng mặt ở trường học, nơi làm việc, hoặc một sự kiện nào đó. Cần phân biệt với 'manglende', có nghĩa là 'thiếu' hoặc 'không có' nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fravær"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fravær |
Højt fravær kan føre til dårlige karakterer.
(Sự vắng mặt thường xuyên có thể dẫn đến điểm kém.) |
| Xác định số ít | fraværet |
Fraværet af sollys påvirker mit humør.
(Sự vắng bóng của ánh nắng mặt trời ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | fravær |
Der har været mange fravær i klassen i dag.
(Hôm nay có rất nhiều sự vắng mặt trong lớp.) |
| Xác định số nhiều | fraværene |
Fraværene blev noteret i protokollen.
(Những sự vắng mặt đã được ghi lại trong biên bản.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Mit store fravær skyldes sygdom."
"Sự vắng mặt nhiều của tôi là do bệnh tật."
- "Der var et stort fravær af studerende til forelæsningen i dag."
"Hôm nay có rất nhiều sinh viên vắng mặt trong buổi giảng."
- "Skolens ledelse er bekymret over det stigende fravær."
"Ban giám hiệu nhà trường lo ngại về tình trạng vắng mặt ngày càng tăng."
- "De mange fravær fra kurset resulterede i, at han dumpede eksamen."
"Việc vắng mặt nhiều từ khóa học đã dẫn đến việc anh ấy trượt kỳ thi."
- "Skolens ledelse er bekymret over de stigende fravær blandt eleverne."
"Ban giám hiệu nhà trường lo ngại về tình trạng vắng mặt ngày càng tăng của học sinh."
- "Jeg har noteret alle dine fravær i løbet af semestret."
"Tôi đã ghi lại tất cả những lần vắng mặt của bạn trong suốt học kỳ."