(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa delvis
B1
adjective B1 Tổng quát

delvis

/ˈdɛlˌviˀs/
một phần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "delvis"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke fuldstændig; kun i en vis grad.

Ý nghĩa của "delvis" trong tiếng Việt

Không hoàn chỉnh hoặc toàn bộ; không phải là tất cả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "delvis"

  • "Projektet er kun delvis finansieret."

    "Dự án chỉ được tài trợ một phần."

  • "Hun er kun delvis enig i forslaget."

    "Cô ấy chỉ đồng ý một phần với đề xuất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "delvis"

Đồng nghĩa

til dels (một phần nào đó)

Trái nghĩa

Cách dùng "delvis" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "delvis" đúng ngữ cảnh

Từ 'delvis' thường được sử dụng để chỉ một phần của cái gì đó, không phải toàn bộ. Nó tương đương với 'partially' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'helt' (hoàn toàn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "delvis"