(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa helt
B1
substantiv B1 Văn hóa, Lịch sử, Phẩm chất cá nhân

helt

/ˈhɛlt/
người dũng cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "helt"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der udviser stort mod og tapperhed, især i farefulde situationer.

Ý nghĩa của "helt" trong tiếng Việt

Một người có lòng dũng cảm phi thường; thường được dùng để chỉ một anh hùng lịch sử hoặc hư cấu nổi tiếng vì sự dũng cảm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "helt"

  • "Han blev hyldet som en helt efter at have reddet barnet fra den brændende bygning."

    "Anh ấy được ca ngợi như một người hùng sau khi cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy."

  • "I krigstid er der mange heltehistorier."

    "Trong thời chiến có rất nhiều câu chuyện về những người hùng."

Cách dùng "helt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "helt" đúng ngữ cảnh

Từ 'helt' thường được dùng để chỉ những người có hành động dũng cảm phi thường, có thể là trong lịch sử, truyện cổ tích hoặc đời thực. Cần phân biệt với 'modig person', chỉ người có tính cách dũng cảm nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "helt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít helt
Han er en ægte helt.
(Anh ấy là một người hùng thực sự.)
Xác định số ít helten
Helten redder dagen.
(Người hùng cứu nguy cho ngày.)
Nguyên thể số nhiều helte
Der var mange helte i krigen.
(Có nhiều anh hùng trong cuộc chiến.)
Xác định số nhiều heltene
Heltene blev fejret.
(Những người hùng đã được tôn vinh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han er en helt i lokalsamfundet."

    "Anh ấy là một người hùng trong cộng đồng địa phương."

  • "Hun drømmer om at blive en helt."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một người hùng."

  • "Det kræver mod at være en helt."

    "Cần phải có lòng dũng cảm để trở thành một người hùng."